新HSK教程 3 · LESSON 1

我们去机场接他们

Chúng ta ra sân bay đón họ

🎯 Nhiệm vụ cuối bài: Ra sân bay đón bạn, mô tả người cần đón và xử lý tình huống thất lạc hành lý/hộ chiếu.
0 / 6 chặng hoàn thành

① 热身 · Khởi động

Quan sát 5 tình huống trước khi học. Với mỗi tình huống, hãy thử nói 1–2 câu tiếng Trung theo gợi ý. Bấm vào thẻ sau khi bạn đã tự nói.

🎯 Mục tiêu khởi động: kích hoạt những từ và cấu trúc bạn đã biết về 描述人物、行李、护照、服务台、接机. Không cần nói hoàn hảo; hãy thử diễn đạt trước rồi mới vào bài.

② 生词 · Học từ chủ động

HSK3 mặc định chỉ hiện chữ Hán. Hãy tự nhớ trước rồi bấm thẻ để xem Pinyin và nghĩa.

③ 课文 · Bài khóa

Đọc nguyên bản trước. Bấm từng câu để mở nghĩa. Pinyin không hiển thị mặc định.

④ 语法复习 · Ôn tập ngữ pháp

⑤ 情景练习 · Luyện tập tình huống

Luyện tập mở rộng: hoàn thành 6 nhiệm vụ giao tiếp dựa trên bối cảnh sân bay của Bài 1. Mỗi nhiệm vụ buộc người học huy động lại từ mới và cấu trúc vừa học, thay vì chỉ chọn một đáp án.

情景一 · 接机前确认人物

Bạn đi đón Lý Văn nhưng chưa từng gặp anh ấy. Hãy hỏi bạn mình về đặc điểm nhận dạng.

Phải dùng: 看起来 / 身高 / 头发
💡 Xem câu mẫu sau khi tự làm
李文看起来怎么样?他的身高是多少?他的头发长还是短?

情景二 · 在大厅找朋友

Máy bay đã đến nhưng bạn vẫn chưa thấy người cần đón. Hãy trao đổi với người đi cùng và chọn vị trí dễ được nhìn thấy.

Phải dùng: 应该 / 站 / 中间
💡 Xem câu mẫu sau khi tự làm
他们应该快出来了。我们站到中间去吧,这样他们好找一些。

情景三 · 行李迟迟没出来

Hành lý chưa xuất hiện ở băng chuyền. Hãy nói với bạn đi cùng điều bạn lo lắng và mô tả chiếc va-li.

Phải dùng: 行李 / 丢 / 箱子
💡 Xem câu mẫu sau khi tự làm
我的行李怎么还没出来?是不是丢了?我的行李箱是一个黑色的箱子。

情景四 · 向服务台求助

Bạn đến quầy dịch vụ. Hãy cung cấp thông tin nhận dạng va-li và đề nghị nhân viên giúp tìm.

Phải dùng: 号码 / 服务台 / 帮助
💡 Xem câu mẫu sau khi tự làm
您好,我的行李箱不见了。箱子上写着我的名字和电话号码。请问您能帮助我找一下吗?

情景五 · 护照找不到了

Bạn phát hiện hộ chiếu không thấy đâu. Hãy nói trạng thái của mình và nhờ người đi cùng hỗ trợ.

Phải dùng: 发现 / 护照 / 不见 / 着急 / 帮助
💡 Xem câu mẫu sau khi tự làm
我发现我的护照不见了,我很着急。你能帮助我找一下吗?

情景六 · 接到朋友以后

Cuối cùng bạn đã đón được bạn. Hãy nhận xét về họ so với ảnh và nói kế hoạch tiếp theo.

Phải dùng: 照片 / 看起来 / 年轻 / 带
💡 Xem câu mẫu sau khi tự làm
你看起来比照片上年轻。现在我带你们去吃中国菜吧。

⑥ 智能复习 · Ôn tập thông minh

0Đã xem
0Đúng
0Cần ôn
0%Độ chính xác