新HSK教程 3 · LESSON 2

你们想吃什么就点什么

Các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó

🎯 Nhiệm vụ cuối bài: Gọi món tại nhà hàng, trao đổi về khẩu vị và thói quen ăn uống, đồng thời sử dụng đúng các cấu trúc trọng tâm của bài.
0 / 6 chặng hoàn thành

① 热身 · Khởi động

Quan sát 5 chủ đề trước khi học. Với mỗi chủ đề, hãy thử nói 1–2 câu tiếng Trung theo gợi ý. Bấm vào thẻ sau khi bạn đã tự nói.

🎯 Mục tiêu khởi động: kích hoạt vốn từ về 肉、甜品、主食、饮料、点菜 và chuẩn bị cho tình huống ăn uống tại nhà hàng.

② 生词 · Học từ chủ động

HSK3 mặc định chỉ hiện chữ Hán. Hãy tự nhớ trước rồi bấm thẻ để xem Pinyin và nghĩa.

③ 课文 · Bài khóa

Đọc nguyên bản trước. Bấm từng câu để mở nghĩa. Pinyin không hiển thị mặc định.

④ 语法复习 · Ôn tập ngữ pháp

⑤ 情景练习 · Luyện tập tình huống

Luyện tập mở rộng: hoàn thành 6 nhiệm vụ giao tiếp xoay quanh nhà hàng, gọi món, phục vụ và thói quen ăn uống. Hãy tự viết trước rồi mới mở câu mẫu.

情景一 · 请朋友点菜

Bạn mời bạn đi ăn. Hãy đưa thực đơn và mời bạn ấy chọn món.

Phải dùng: 菜单 / 想吃 / 点
💡 Xem câu mẫu sau khi tự làm
你看看菜单,想吃点儿什么?别客气,你想吃什么就点什么。

情景二 · 又饿又渴

Sau chuyến đi dài, bạn vừa đói vừa khát. Hãy gọi đồ uống và món ăn.

Phải dùng: 又饿又渴 / 饮料
💡 Xem câu mẫu sau khi tự làm
我现在又饿又渴。我想喝绿茶,再吃一点儿饺子。

情景三 · 请服务员拿餐具

Bàn ăn thiếu dụng cụ. Hãy gọi nhân viên và yêu cầu mang thêm.

Phải dùng: 服务员 / 筷子 / 勺子 / 碗
💡 Xem câu mẫu sau khi tự làm
服务员,请再给我们拿一双筷子、一个勺子和一个碗。

情景四 · 评价饭馆

Hãy nhận xét về món ăn và cách phục vụ của nhà hàng.

Phải dùng: 服务 / 热情 / 又……又……
💡 Xem câu mẫu sau khi tự làm
这家饭馆的服务很热情,饭菜又便宜又好吃。

情景五 · 用手机点外卖

Bạn không muốn ra ngoài ăn. Hãy nói cách dùng điện thoại chọn món và đặt đồ ăn.

Phải dùng: 不用 / 选 / 外卖 / 方便
💡 Xem câu mẫu sau khi tự làm
不用去饭馆,在手机上选好就可以点外卖,真方便!

情景六 · 说说你的吃饭习惯

Hãy nói 3–4 câu về việc tự nấu, ăn ngoài hoặc gọi đồ ăn khi bận.

Nên dùng: 只 / 方便面 / 简单 / 外卖
💡 Xem câu mẫu sau khi tự làm
我平时会做一些简单的菜。很忙的时候,我有时只吃方便面,也会点外卖。

⑥ 智能复习 · Ôn tập thông minh

0Đã xem
0Đúng
0Cần ôn
0%Độ chính xác