Tiếng Trung Cô Mai · HSK 3← Test HSK

HSK 3 – Đề số 11

40 câu nghe · 30 câu đọc · 10 câu viết · Tổng 80 câu

Chọn đáp án ngay tại từng câu. Đáp án đúng hiển thị sau khi nộp bài.

🎧 Phần nghe · Câu 1–40

Bấm phát để bắt đầu nghe. Thời gian làm bài bắt đầu khi bạn nghe hoặc chọn đáp án.

Nghe · Phần 1 · Câu 1–5

Nghe và chọn hình A–F phù hợp.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 1

Câu 2

Câu 3

Câu 4

Câu 5

Nghe · Phần 1 · Câu 6–10

Nghe và chọn hình A–E phù hợp.

Câu 6

Câu 7

Câu 8

Câu 9

Câu 10

Nghe · Phần 2 · Câu 11–20

Nghe và chọn ✓ (đúng) hoặc × (sai).

Ví dụ hướng dẫn

Câu 11


★他打算去图书馆学习。

Câu 12


★他要准备考试。

Câu 13


★那条裤子太长了。

Câu 14


★他希望小雪声音大点儿。

Câu 15


★他请小王去他家玩儿。

Câu 16


★他觉得电影很一般。

Câu 17


★他不想离开那儿。

Câu 18


★那双鞋很便宜。

Câu 19


★小李没接到客人。

Câu 20


★他要出国旅游了。

Nghe · Phần 3 · Câu 21–30

Nghe và chọn đáp án A, B hoặc C.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 21

Câu 22

Câu 23

Câu 24

Câu 25

Câu 26

Câu 27

Câu 28

Câu 29

Câu 30

Nghe · Phần 4 · Câu 31–40

Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 31

Câu 32

Câu 33

Câu 34

Câu 35

Câu 36

Câu 37

Câu 38

Câu 39

Câu 40

Đọc · Phần 1 · Câu 41–45

Chọn câu A–F phù hợp để ghép với từng câu.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 41

我跟你一起,家里没鸡蛋了。

Câu 42

奶奶,还有多久才能吃饭啊?

Câu 43

现在呢?干净了吗?

Câu 44

是用铅笔画出来的这些吗?我看看。

Câu 45

没有,我早上出门的时候还是晴天呢。

Đọc · Phần 1 · Câu 46–50

Chọn câu A–E phù hợp để ghép với từng câu.

Câu 46

你几乎没什么变化,还跟以前一样年轻。

Câu 47

我不饿,就是有点儿渴。

Câu 48

我最近在学习打篮球。

Câu 49

被小高借走了,你问他要吧。

Câu 50

不客气,你喜欢就好。

Đọc · Phần 2 · Câu 51–55

Chọn từ A–F điền vào chỗ trống.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 51

从地图上看,黄河很(  )一个“几”字。

Câu 52

我相信在她的帮助下,你的汉语水平一定会(  )的。

Câu 53

谁能(  )黑板上的这个问题?

Câu 54

(  )到会议结束,大家也没想出办法来。

Câu 55

你是不是忘记把牛奶放冰箱里了?两包都(  )了。

Đọc · Phần 2 · Câu 56–60

Chọn từ A–F điền vào chỗ trống của hội thoại.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 56

A:我们在哪儿(  )?
B:国家体育馆北门吧,那儿离你家和我家都近。

Câu 57

A:昨天我生日,儿子送给我一(  )他画的画儿。
B:那你一定很高兴吧?

Câu 58

A:对不起,李经理,我迟到了。
B:没关系,先坐下开会吧,以后(  )点儿。

Câu 59

A:明天30号了,记得还(  )。
B:放心,我今天中午就去银行。

Câu 60

A:桌子上有蛋糕,你吃不吃?
B:不吃了,我在爷爷家吃(  )了才回来的。

Đọc · Phần 3 · Câu 61–70

Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 61

房子很好,附近环境也不错,但还是要等我妻子看过以后才能做决定。
★说话人是什么意思?

Câu 62

我想找几个关于中国节日文化的小故事,明天要给班上的学生讲,你那儿有吗?
★他最可能是做什么的?

Câu 63

欢迎大家来这儿旅游。别看我们这个城市不大,但已经有几千年的历史了。上午我先带大家去一条有名的街道走走,那儿不但有很多好吃的,而且街道两边的房子也很特别,来这儿的人是一定要去看看的。
★关于那个城市,可以知道:

Câu 64

以前我每天早上都会跑半个小时的步,我知道这是个好习惯,对身体很好,但后来因为工作太忙,就没时间跑了。
★他现在:

Câu 65

很多人会根据自己的兴趣爱好来选择工作,他们觉得选择自己喜欢的工作,更容易做出成绩。
★根据爱好来选择工作,会:

Câu 66

哥,你们先去咖啡馆儿吧,我突然想起来,我房间的空调还没关,我先回去一下,然后去咖啡馆儿找你们。
★他接下来要做什么?

Câu 67

经过这件事,我明白了:机会只给有准备的人,知道自己想要的,然后为它去努力。只有这样,机会到来时,你才不会错过它。
★怎样才不会错过机会?

Câu 68

这只小狗是我同学的,他让我帮忙照顾几天。前两天小狗生病了,还好发现得早,现在已经没事了,它比来的时候还胖了些呢。
★关于那只狗,可以知道:

Câu 69

每天接儿子回来的路上,他都要给我讲学校里的事。在他的眼里,世界每天都是新鲜的。
★儿子眼中的世界是什么样的?

Câu 70

过去手机只能用来打电话,现在不但能听歌、玩儿游戏,上网也很方便。所以在汽车站或者地铁站里,经常能看见人们一边玩儿手机一边等车。
★根据这段话,现在的手机:

Viết · Phần 1 · Câu 71–75

Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.

Phần viết được đối chiếu với đáp án mẫu; bỏ qua khoảng trắng và dấu câu. Điểm hiển thị là điểm luyện tập.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 71

Các từ cho câu 71

Câu 72

Các từ cho câu 72

Câu 73

Các từ cho câu 73

Câu 74

Các từ cho câu 74

Câu 75

Các từ cho câu 75

Viết · Phần 2 · Câu 76–80

Nhập chữ Hán phù hợp với pinyin vào từng ô trống.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 76

Câu 77

Câu 78

Câu 79

Câu 80