Tiếng Trung Cô Mai · HSK 3← Test HSK

HSK 3 – Đề số 12

40 câu nghe · 30 câu đọc · 10 câu viết · Tổng 80 câu

Chọn đáp án ngay tại từng câu. Đáp án đúng hiển thị sau khi nộp bài.

🎧 Phần nghe · Câu 1–40

Bấm phát để bắt đầu nghe. Thời gian làm bài bắt đầu khi bạn nghe hoặc chọn đáp án.

Nghe · Phần 1 · Câu 1–5

Nghe và chọn hình A–F phù hợp.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 1

Câu 2

Câu 3

Câu 4

Câu 5

Nghe · Phần 1 · Câu 6–10

Nghe và chọn hình A–E phù hợp.

Câu 6

Câu 7

Câu 8

Câu 9

Câu 10

Nghe · Phần 2 · Câu 11–20

Nghe và chọn ✓ (đúng) hoặc × (sai).

Ví dụ hướng dẫn

Câu 11


★他在请人回答问题。

Câu 12


★那位小姐要去8层。

Câu 13


★手表进水了。

Câu 14


★他终于找到那本书了。

Câu 15


★他现在住在黄河附近。

Câu 16


★他喜欢边跑步边听音乐。

Câu 17


★冬天鸟会飞到北方。

Câu 18


★他买的东西还没送到。

Câu 19


★他不认识那个女孩儿。

Câu 20


★他最爱吃那儿的面条儿。

Nghe · Phần 3 · Câu 21–30

Nghe và chọn đáp án A, B hoặc C.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 21

Câu 22

Câu 23

Câu 24

Câu 25

Câu 26

Câu 27

Câu 28

Câu 29

Câu 30

Nghe · Phần 4 · Câu 31–40

Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 31

Câu 32

Câu 33

Câu 34

Câu 35

Câu 36

Câu 37

Câu 38

Câu 39

Câu 40

Đọc · Phần 1 · Câu 41–45

Chọn câu A–F phù hợp để ghép với từng câu.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 41

姐,你要看的那个电视节目已经开始了。

Câu 42

孩子现在不太愿意跟我说话,怎么办?

Câu 43

穿绿裙子的那个小朋友真可爱。

Câu 44

你先坐下来喝杯饮料,休息一下。

Câu 45

旧的问题还没解决,新的问题又来了。

Đọc · Phần 1 · Câu 46–50

Chọn câu A–E phù hợp để ghép với từng câu.

Câu 46

准备好了吗?笑一笑,我要开始照了。

Câu 47

好,但听完了就要睡觉啊。

Câu 48

王阿姨每天都很忙。

Câu 49

看上去很不错,相信她一定会喜欢的。

Câu 50

那我们下午去超市吧。

Đọc · Phần 2 · Câu 51–55

Chọn từ A–F điền vào chỗ trống.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 51

她(  )得哭了起来。

Câu 52

其实问题不像你想的那么(  )。

Câu 53

请大家关上手机,飞机马上就要(  )了。

Câu 54

人们(  )在生病以后,才认识到健康有多么重要。

Câu 55

我这个月9号结婚,你(  )要来啊。

Đọc · Phần 2 · Câu 56–60

Chọn từ A–F điền vào chỗ trống của hội thoại.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 56

A:服务员,我们这桌少了一(  )筷子。
B:对不起,我马上给您拿。

Câu 57

A:今天先练到这儿,回去后要(  )复习。
B:好的。老师再见。

Câu 58

A:银行那边打电话让我去面试,你说我去不去啊?
B:我觉得这个机会不错,你(  )试试。

Câu 59

A:我(  )明天早上去北京西站买火车票。
B:为什么不上网买呢?现在网上买票很方便。

Câu 60

A:我们是去爬山,你怎么穿(  )啊?
B:啊,我忘记换了。

Đọc · Phần 3 · Câu 61–70

Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 61

你说中间那个碗?它有好几百年的历史了,听说现在最少能卖到一万元呢。
★那个碗:

Câu 62

他们最后还是决定坐船去,虽然比火车慢了6个小时,要第二天中午才能到,但是船票比火车票便宜很多。
★他们认为:

Câu 63

我办公室的电脑突然不能用了,你等会儿叫小张过来帮我看一下。对了,我下午要出去,不在公司,有什么事就给我发电子邮件或者打我手机。
★他下午:

Câu 64

我教你一个办法。工作前,先把要做的事情写下来,重要的、着急的事情用红笔画出来,这样你就能清楚地知道应该先做什么、后做什么了。
★根据这段话,可以知道:

Câu 65

我们周末要去南京旅游,听说南京现在比我们这儿热多了,都可以穿裙子了。
★他们这儿现在:

Câu 66

这几年,她的汉语水平提高了不少,对中国的了解也越来越多,这跟她经常看中文报纸和电影有很大关系。
★关于她,可以知道:

Câu 67

邻居张爷爷是小学校长。他每天都第一个到学校,最后一个离开。他常说,如果工作是你自己感兴趣的,再累也是快乐的。
★张爷爷:

Câu 68

这个空调用了5年了,几乎没出过什么问题。但女儿担心它声音太大,晚上会影响我和她爸爸休息,所以一定要给我们换个新的。
★根据这段话,女儿:

Câu 69

这个地方的茶特别有名,每年秋季还有一次茶文化节,很多人都会来参加,有些还是从国外来的朋友。
★那个地方:

Câu 70

出国留学对很多年轻人来说是一种锻炼。因为一个人在国外,不但要学会照顾自己,而且还要学着去解决自己以前没遇到过的问题。
★这段话主要想告诉我们,去国外留学:

Viết · Phần 1 · Câu 71–75

Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.

Phần viết được đối chiếu với đáp án mẫu; bỏ qua khoảng trắng và dấu câu. Điểm hiển thị là điểm luyện tập.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 71

Các từ cho câu 71

Câu 72

Các từ cho câu 72

Câu 73

Các từ cho câu 73

Câu 74

Các từ cho câu 74

Câu 75

Các từ cho câu 75

Viết · Phần 2 · Câu 76–80

Nhập chữ Hán phù hợp với pinyin vào từng ô trống.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 76

Câu 77

Câu 78

Câu 79

Câu 80