Tiếng Trung Cô Mai · HSK 3← Test HSK

HSK 3 – Đề số 13

40 câu nghe · 30 câu đọc · 10 câu viết · Tổng 80 câu

Chọn đáp án ngay tại từng câu. Đáp án đúng hiển thị sau khi nộp bài.

🎧 Phần nghe · Câu 1–40

Bấm phát để bắt đầu nghe. Thời gian làm bài bắt đầu khi bạn nghe hoặc chọn đáp án.

Nghe · Phần 1 · Câu 1–5

Nghe và chọn hình A–F phù hợp.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 1

Câu 2

Câu 3

Câu 4

Câu 5

Nghe · Phần 1 · Câu 6–10

Nghe và chọn hình A–E phù hợp.

Câu 6

Câu 7

Câu 8

Câu 9

Câu 10

Nghe · Phần 2 · Câu 11–20

Nghe và chọn ✓ (đúng) hoặc × (sai).

Ví dụ hướng dẫn

Câu 11


★他是司机。

Câu 12


★小天在玩儿游戏。

Câu 13


★出门时下雨了。

Câu 14


★他不认识那种鸟。

Câu 15


★他想坐右边。

Câu 16


★小王的女儿是短发。

Câu 17


★那家店不能刷信用卡。

Câu 18


★人很难做到让每个人都满意。

Câu 19


★他以前走路上班。

Câu 20


★很多留学生对中国文化感兴趣。

Nghe · Phần 3 · Câu 21–30

Nghe và chọn đáp án A, B hoặc C.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 21

Câu 22

Câu 23

Câu 24

Câu 25

Câu 26

Câu 27

Câu 28

Câu 29

Câu 30

Nghe · Phần 4 · Câu 31–40

Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 31

Câu 32

Câu 33

Câu 34

Câu 35

Câu 36

Câu 37

Câu 38

Câu 39

Câu 40

Đọc · Phần 1 · Câu 41–45

Chọn câu A–F phù hợp để ghép với từng câu.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 41

给你帽子,外面风刮得很大,别感冒了。

Câu 42

我在网上查了一下,只有国家图书馆有这本词典。

Câu 43

所以很多年轻人选择离开家去那儿工作。

Câu 44

我给你洗了,你先穿别的衣服吧。

Câu 45

还不到三点呢,是天阴了。

Đọc · Phần 1 · Câu 46–50

Chọn câu A–E phù hợp để ghép với từng câu.

Câu 46

香蕉,对不对?

Câu 47

我这就去洗脸刷牙,马上睡。

Câu 48

把相机给我,我看看照得怎么样。

Câu 49

我最喜欢这个季节了。

Câu 50

后来因为我妈换工作,才搬到这里。

Đọc · Phần 2 · Câu 51–55

Chọn từ A–F điền vào chỗ trống.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 51

老师,这次考试(  )用铅笔答题吗?

Câu 52

鱼(  )是有耳朵的,只是很多人都没注意到。

Câu 53

再想想,看能不能找到更简单的解决(  )。

Câu 54

这件事情太(  )了,让人很难相信。

Câu 55

13号桌少了一双(  )和一个碗,你快送过去。

Đọc · Phần 2 · Câu 56–60

Chọn từ A–F điền vào chỗ trống của hội thoại.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 56

A:张阿姨请我们去她家过节,带什么礼物好呢?
B:带(  )红酒或者买些水果都可以。

Câu 57

A:你试着慢慢地站起来,怎么样?
B:脚还是有点儿(  )。

Câu 58

A:经理,李先生来了,正在会议室等您。
B:好,我(  )过去。

Câu 59

A:您好,(  )是99元7角5分。
B:这是100,不用找了。

Câu 60

A:你的汉语水平怎么提高得这么快?
B:我每天都看(  )报纸,而且还会听半个小时的新闻。

Đọc · Phần 3 · Câu 61–70

Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 61

现在越来越多的人喜欢拿出手机看时间,我还是觉得用手表更方便。
★根据这段话,他更愿意:

Câu 62

老人们常说:“饭要一口一口地吃,路要一步一步地走。”做事也是这样,不能太着急,要慢慢来。
★这段话主要想告诉我们:

Câu 63

王校长虽然70多岁了,但看起来一点儿都不像,很多人都觉得他只有50来岁。他告诉我们,要想年轻,有两点很重要:第一要少生气,第二要多锻炼,经常跑跑步、打打球。
★王校长认为,想年轻就应该:

Câu 64

学过的东西,如果不经常看,很容易就会忘记。所以,要想把学过的东西记住,每过一段时间就应该复习一下。
★为了记住学过的东西,应该:

Câu 65

早上我在车站等了40多分钟,也没等到我要坐的那辆公共汽车。我担心再等下去会迟到,就坐出租车来公司了。
★他今天早上:

Câu 66

小李,你的鼻子已经好多了,我再给你开点儿药,一周后你再来检查一下。
★小李:

Câu 67

这儿的夏天天气变化特别快,有时候上午还是晴天,中午就突然下起雨来,所以我出门前总会在包里放一把伞。
★他出门时:

Câu 68

爸,我刚才在楼下遇见您以前的学生王雨了,他比过去胖了些,一开始我都没认出来。他也搬到这附近住了,还说晚上过来看您。
★王雨:

Câu 69

这是我女儿,今年秋天就要上一年级了。她不但爱唱歌,也爱跳舞,在家没事的时候,她总是在我和妻子面前又唱又跳,一分钟也安静不下来。
★他女儿:

Câu 70

过去的几年,哥哥一直很努力地工作,现在已经是他们公司的经理了。他告诉我,要想做出成绩,除了认真工作,没有其他选择。
★哥哥认为怎样才能做出成绩?

Viết · Phần 1 · Câu 71–75

Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.

Phần viết được đối chiếu với đáp án mẫu; bỏ qua khoảng trắng và dấu câu. Điểm hiển thị là điểm luyện tập.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 71

Các từ cho câu 71

Câu 72

Các từ cho câu 72

Câu 73

Các từ cho câu 73

Câu 74

Các từ cho câu 74

Câu 75

Các từ cho câu 75

Viết · Phần 2 · Câu 76–80

Nhập chữ Hán phù hợp với pinyin vào từng ô trống.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 76

Câu 77

Câu 78

Câu 79

Câu 80