Tiếng Trung Cô Mai · HSK 3← Test HSK

HSK 3 – Đề số 14

40 câu nghe · 30 câu đọc · 10 câu viết · Tổng 80 câu

Chọn đáp án ngay tại từng câu. Đáp án đúng hiển thị sau khi nộp bài.

🎧 Phần nghe · Câu 1–40

Bấm phát để bắt đầu nghe. Thời gian làm bài bắt đầu khi bạn nghe hoặc chọn đáp án.

Nghe · Phần 1 · Câu 1–5

Nghe và chọn hình A–F phù hợp.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 1

Câu 2

Câu 3

Câu 4

Câu 5

Nghe · Phần 1 · Câu 6–10

Nghe và chọn hình A–E phù hợp.

Câu 6

Câu 7

Câu 8

Câu 9

Câu 10

Nghe · Phần 2 · Câu 11–20

Nghe và chọn ✓ (đúng) hoặc × (sai).

Ví dụ hướng dẫn

Câu 11


★他以前就认识李医生。

Câu 12


★那家店面条儿一般。

Câu 13


★越着急越容易出错。

Câu 14


★那些灯晚上不开。

Câu 15


★张晴还没开始上班。

Câu 16


★他想去医院。

Câu 17


★他选择去北京读书。

Câu 18


★客人都来了。

Câu 19


★月亮离我们更近。

Câu 20


★他觉得国家图书馆很安静。

Nghe · Phần 3 · Câu 21–30

Nghe và chọn đáp án A, B hoặc C.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 21

Câu 22

Câu 23

Câu 24

Câu 25

Câu 26

Câu 27

Câu 28

Câu 29

Câu 30

Nghe · Phần 4 · Câu 31–40

Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 31

Câu 32

Câu 33

Câu 34

Câu 35

Câu 36

Câu 37

Câu 38

Câu 39

Câu 40

Đọc · Phần 1 · Câu 41–45

Chọn câu A–F phù hợp để ghép với từng câu.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 41

哥哥正在学习,你关小点儿。

Câu 42

冰箱里还有西瓜,先别买了。

Câu 43

看报纸的人也少了,大家更愿意看电子书。

Câu 44

她说长大了要做个音乐老师。

Câu 45

你先带他去会议室,我马上过去。

Đọc · Phần 1 · Câu 46–50

Chọn câu A–E phù hợp để ghép với từng câu.

Câu 46

你好,这附近有银行吗?

Câu 47

后来在马老师的帮助下,水平才有了很大提高。

Câu 48

但医生说还不能走路,要多休息。

Câu 49

我也担心呢,希望不要晚点。

Câu 50

你回班里找几个学生帮忙拿一下。

Đọc · Phần 2 · Câu 51–55

Chọn từ A–F điền vào chỗ trống.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 51

上课时,我(  )边听老师讲边做笔记。

Câu 52

别(  )了,奶奶一定会好起来的。

Câu 53

这个练习题我(  )做出来了。

Câu 54

游泳时,要(  )别让鼻子和耳朵进水。

Câu 55

考试结束两周后就能在网上查(  )了。

Đọc · Phần 2 · Câu 56–60

Chọn từ A–F điền vào chỗ trống của hội thoại.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 56

A:先生,这是菜单,请问您(  )什么?
B:先来一杯红茶,谢谢。

Câu 57

A:这个花瓶是你(  )做的?
B:对,是我用饮料瓶子做的,漂亮吧?

Câu 58

A:今天天气真好,我们去爬山吧?
B:好啊,春天到了,山上的树应该都(  )了。

Câu 59

A:我的皮鞋怎么少了一(  )?
B:看看是不是在椅子下面。

Câu 60

A:“大嘴吃小嘴”,是什么字?
B:太(  )了,嘴就是口,所以是“回家”的“回”,对不对?

Đọc · Phần 3 · Câu 61–70

Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 61

昨天是中秋节,我下班回到家发现丈夫把房间打扫得干干净净,还做了一桌子我爱吃的菜。
★她丈夫:

Câu 62

我跟小高不但长得有点儿像,名字也只差一个字,所以很多新来的同事都认为我们是姐妹。
★她和小高:

Câu 63

我从小就喜欢运动,这可能和爸爸是体育老师有关系。他常说:只有经常运动,才能有个健康的身体。从8岁起,我每天早上都去跑步,到现在都20年了。
★他爸爸认为:

Câu 64

不要让你的孩子爱上电视。你想想,如果不在电视机前,他会做什么呢?他可能在读书、画画儿或者和其他孩子玩儿,这些都比长时间坐在电视前好得多。
★这段话主要想告诉我们,不应让孩子:

Câu 65

我最大的爱好是旅游。这几年,我去了很多国家和城市。如果有人问我:“你觉得世界上哪儿最漂亮?”我会回答:“下一个要去的地方。”
★他:

Câu 66

您好,我是607房间的客人,我房间的空调坏了,晚上热得没法睡觉,您找个人来看看吧。
★那个房间:

Câu 67

从地铁站出来后,先向东走1000来米,在第一个路口再往北走一点儿就到了。这样吧,我给你画个地图,你一看就明白了。
★他接下来要做什么?

Câu 68

我下班时经过我们常去的那家店,看见那儿现在“买二送一”,买两件衣服就送一个帽子。我们周日去看看怎么样?
★如果买两件衬衫,那家店会:

Câu 69

李阿姨是东北人,她说东北的冬天比南方冷多了,而且还经常下雪。这对从小到大都没离开过南方的我来说新鲜极了。
★他:

Câu 70

爷爷和奶奶结婚45年了,到现在爷爷还记得他们第一次见面时,奶奶头发长长的,穿了一条白裙子,非常漂亮。
★第一次和爷爷见面时,奶奶:

Viết · Phần 1 · Câu 71–75

Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.

Phần viết được đối chiếu với đáp án mẫu; bỏ qua khoảng trắng và dấu câu. Điểm hiển thị là điểm luyện tập.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 71

Các từ cho câu 71

Câu 72

Các từ cho câu 72

Câu 73

Các từ cho câu 73

Câu 74

Các từ cho câu 74

Câu 75

Các từ cho câu 75

Viết · Phần 2 · Câu 76–80

Nhập chữ Hán phù hợp với pinyin vào từng ô trống.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 76

Câu 77

Câu 78

Câu 79

Câu 80