Tiếng Trung Cô Mai · HSK 3← Test HSK

HSK 3 – Đề số 5

40 câu nghe · 30 câu đọc · 10 câu viết · Tổng 80 câu

Chọn đáp án ngay tại từng câu. Đáp án đúng hiển thị sau khi nộp bài.

🎧 Phần nghe · Câu 1–40

Bấm phát để bắt đầu nghe. Thời gian làm bài bắt đầu khi bạn nghe hoặc chọn đáp án.

Nghe · Phần 1 · Câu 1–5

Nghe và chọn hình A–F phù hợp.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 1

Câu 2

Câu 3

Câu 4

Câu 5

Nghe · Phần 1 · Câu 6–10

Nghe và chọn hình A–E phù hợp.

Câu 6

Câu 7

Câu 8

Câu 9

Câu 10

Nghe · Phần 2 · Câu 11–20

Nghe và chọn ✓ (đúng) hoặc × (sai).

Ví dụ hướng dẫn

Câu 11


★他在准备晚饭。

Câu 12


★要认真听老师说的话。

Câu 13


★他已经把书还了。

Câu 14


★他害怕小动物。

Câu 15


★女儿的成绩提高了。

Câu 16


★他长得很高。

Câu 17


★北方和南方的天气不一样。

Câu 18


★他喜欢去公园读书。

Câu 19


★数学是他的爱好。

Câu 20


★手表不像以前那么重要了。

Nghe · Phần 3 · Câu 21–30

Nghe và chọn đáp án A, B hoặc C.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 21

Câu 22

Câu 23

Câu 24

Câu 25

Câu 26

Câu 27

Câu 28

Câu 29

Câu 30

Nghe · Phần 4 · Câu 31–40

Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 31

Câu 32

Câu 33

Câu 34

Câu 35

Câu 36

Câu 37

Câu 38

Câu 39

Câu 40

Đọc · Phần 1 · Câu 41–45

Chọn câu A–F phù hợp để ghép với từng câu.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 41

我天天去游泳,你没发现我瘦了?

Câu 42

我丈夫给他介绍了一家电脑公司,但他还没决定去不去。

Câu 43

没问题,我昨天下午就准备好了。

Câu 44

大家都觉得他又聪明又可爱。

Câu 45

你看见我的眼镜了吗?又找不到了。

Đọc · Phần 1 · Câu 46–50

Chọn câu A–E phù hợp để ghép với từng câu.

Câu 46

你相信吗?这把椅子去年春天卖100万。

Câu 47

真的?那我穿裤子好了。

Câu 48

第一次见面我就喜欢上他了。

Câu 49

你累了吧?休息一下,我来做饭。

Câu 50

你们上次去的那个饭馆儿离这儿远吗?

Đọc · Phần 2 · Câu 51–55

Chọn từ A–F điền vào chỗ trống.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 51

蓝天,白云,(  )树,那儿的环境真好。

Câu 52

妹妹的孩子今年7岁了,应该上一(  )了。

Câu 53

有不懂的地方,就去查字典,这是一个比较好的学习(  )。

Câu 54

爸爸,您每天喝杯红葡萄酒,对(  )很有帮助。

Câu 55

跟以前比,我现在的普通话(  )得好多了。

Đọc · Phần 2 · Câu 56–60

Chọn từ A–F điền vào chỗ trống của hội thoại.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 56

A:这是一个(  )好的机会啊!你必须去。
B:一共只有两个月?那好吧。

Câu 57

A:地图上这儿有条(  ),怎么没看见啊?
B:你看错了,还在前面呢。

Câu 58

A:我画完了,您看看,(  )吗?
B:好极了,你画得越来越好了。

Câu 59

A:你(  )回来了,啤酒买了吗?
B:医生不让你喝酒吃肉。我买了些果汁和牛奶。

Câu 60

A:您做过哪些工作?
B:我以前是大学老师,主要(  )东西方文化比较。

Đọc · Phần 3 · Câu 61–70

Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 61

不同的季节可以用不同的颜色来表示,我们用黄色表示秋季,那夏季呢?
★黄色常被用来表示:

Câu 62

2月14号早上,她正要去上班的时候,突然看到男朋友拿着鲜花站在门口。她这才明白今天是他们的节日。
★根据这段话,可以知道:

Câu 63

你的菜单里有水果饭吗?你想学着做水果饭吗?其实很简单,把米饭做好后,再把一块儿一块儿新鲜的水果放进去,水果饭就完成了。你可以做苹果饭,香蕉饭,如果你愿意,还可以做西瓜饭。
★水果饭:

Câu 64

听说你下个星期就要离开北京回国了?我下星期不在北京,没办法去机场送你了,这个小熊猫送给你,欢迎你明年再到中国来。
★他为什么现在送礼物?

Câu 65

他在我生病的时候照顾过我,在我遇到问题的时候帮助过我,在我心中,他是我最好的朋友。
★我遇到问题时,他:

Câu 66

中国有句老话,叫“有借有还,再借不难”,是说向别人借的东西,用完就要还回去,这样才能让别人相信你,下次还会借给你。
★借了别人的东西:

Câu 67

这辆车有上下两层,很多人都愿意坐上边那层,因为坐得高,眼睛看得远,一路上经过的地方,你都可以看得更清楚。
★关于这辆车,可以知道:

Câu 68

小王上午脸色不太好,同事们以为他病了,问他怎么了,他笑着回答说:“昨晚看球赛,两点才睡觉。”
★小王昨天晚上:

Câu 69

没关系,她哭是因为刚才听到一个孩子在唱《月亮船》,这使她突然想起了很多过去的事情。
★她为什么哭?

Câu 70

下班后我们一起去喝茶吧,就在公司旁边,30元一位,除了茶水,还送一些吃的。你那个朋友姓什么?我忘了,把他也叫上?
★那个茶馆儿怎么样?

Viết · Phần 1 · Câu 71–75

Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.

Phần viết được đối chiếu với đáp án mẫu; bỏ qua khoảng trắng và dấu câu. Điểm hiển thị là điểm luyện tập.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 71

Các từ cho câu 71

Câu 72

Các từ cho câu 72

Câu 73

Các từ cho câu 73

Câu 74

Các từ cho câu 74

Câu 75

Các từ cho câu 75

Viết · Phần 2 · Câu 76–80

Nhập chữ Hán phù hợp với pinyin vào từng ô trống.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 76

Câu 77

Câu 78

Câu 79

Câu 80