Tiếng Trung Cô Mai · HSK 3← Test HSK

HSK 3 – Đề số 7

40 câu nghe · 30 câu đọc · 10 câu viết · Tổng 80 câu

Chọn đáp án ngay tại từng câu. Đáp án đúng hiển thị sau khi nộp bài.

🎧 Phần nghe · Câu 1–40

Bấm phát để bắt đầu nghe. Thời gian làm bài bắt đầu khi bạn nghe hoặc chọn đáp án.

Nghe · Phần 1 · Câu 1–5

Nghe và chọn hình A–F phù hợp.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 1

Câu 2

Câu 3

Câu 4

Câu 5

Nghe · Phần 1 · Câu 6–10

Nghe và chọn hình A–E phù hợp.

Câu 6

Câu 7

Câu 8

Câu 9

Câu 10

Nghe · Phần 2 · Câu 11–20

Nghe và chọn ✓ (đúng) hoặc × (sai).

Ví dụ hướng dẫn

Câu 11


★北京的冬天很安静。

Câu 12


★这个行李箱不贵。

Câu 13


★他非常喜欢跳舞。

Câu 14


★我妹妹也有孩子。

Câu 15


★环境对人的影响很大。

Câu 16


★这些照片是上周照的。

Câu 17


★妻子上午很忙。

Câu 18


★努力的人机会多。

Câu 19


★她希望拿第一。

Câu 20


★今天是星期五。

Nghe · Phần 3 · Câu 21–30

Nghe và chọn đáp án A, B hoặc C.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 21

Câu 22

Câu 23

Câu 24

Câu 25

Câu 26

Câu 27

Câu 28

Câu 29

Câu 30

Nghe · Phần 4 · Câu 31–40

Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 31

Câu 32

Câu 33

Câu 34

Câu 35

Câu 36

Câu 37

Câu 38

Câu 39

Câu 40

Đọc · Phần 1 · Câu 41–45

Chọn câu A–F phù hợp để ghép với từng câu.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 41

一个人在外面,要照顾好自己。

Câu 42

虽然离得很近。

Câu 43

和别人说话的时候,不要总是看手表。

Câu 44

叔叔说他过去经常游泳。

Câu 45

我们打算先去茶馆儿喝茶,然后再去看电影。

Đọc · Phần 1 · Câu 46–50

Chọn câu A–E phù hợp để ghép với từng câu.

Câu 46

我们今天喝什么?啤酒怎么样?

Câu 47

在前面,左边,407的旁边。

Câu 48

开始的时候,奶奶担心自己不会用电脑、不会上网。

Câu 49

踢足球、打篮球,跟体育有关的我都喜欢。

Câu 50

外面刮风了,有点儿冷,别穿裙子了,穿裤子吧。

Đọc · Phần 2 · Câu 51–55

Chọn từ A–F điền vào chỗ trống.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 51

中秋节晚上和家人一起看月亮,是中国人的(  )。

Câu 52

我不(  )这件事情的经过,你问问其他人吧。

Câu 53

咖啡太(  )了,下次不要放这么多糖。

Câu 54

山路高高低低,很不好走,我们(  )了4个多小时才到那儿。

Câu 55

白小姐祝我生日(  )的时候,我才发现自己忙得把生日也忘了。

Đọc · Phần 2 · Câu 56–60

Chọn từ A–F điền vào chỗ trống của hội thoại.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 56

A:你(  )的这是猫?
B:大熊猫!它在爬树。这也看不懂?

Câu 57

A:“新鲜”的“鲜”字怎么写?
B:很(  ),就是一个“鱼”和一个“羊”。

Câu 58

A:你感冒还没好,别忘记带药。
B:放心吧,已经放进(  )里了。

Câu 59

A:你叫什么名字,是哪个班的学生?
B:我叫牛向东,是三(  )二班的。

Câu 60

A:几乎每个星期你都要去那个饭馆儿吃饭?
B:是,那儿的菜还可以,服务员也很(  )。

Đọc · Phần 3 · Câu 61–70

Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 61

最近几年,这里的变化很大,车辆更多了,街道更干净了,天更蓝了,树更绿了。
★这里最近几年怎么样?

Câu 62

14日,终于下雪了,大雪使校园变得更干净了。下课后,孩子们高兴地在校园里跑来跑去,头发上都是雪,一张张笑脸都红红的。
★根据这段话,孩子们:

Câu 63

汉字有多少个?这个问题谁也回答不清楚,《汉语大字典》里有五六万字,普通的小字典,一本也有八九千字。但人们常用的也就两千多个,认识这两千多个字,读书看报就没什么问题了。
★这段话的主要意思是:

Câu 64

一些新老师刚开始讲课的时候,都很担心讲不好,学生不喜欢。但时间长了,多练习几次,就敢讲了。
★有些新老师会担心什么?

Câu 65

一杯水,对一条小鱼来说,可能很有帮助,它可以在里面游得很好。但是,对一条大鱼来说,一杯水是没有什么帮助的,它需要的是一条小河。
★对大鱼来说,一杯水:

Câu 66

“多么”和“极”不能同时出现在一个句子里,好,大家现在看黑板上的这几个句子,看看它们错在什么地方。
★这些句子:

Câu 67

我们脚上穿的是什么?是鞋。我们都喜欢穿漂亮的鞋,但是除了漂亮,我们在选择鞋的时候,更要注意它是不是穿着舒服。
★这段话主要讲的是:

Câu 68

这个地方的西瓜又大又甜,非常有名。每年6月28日,这里都会举行西瓜节。在西瓜节上,大家可以看到几十公斤的大西瓜。
★这段话主要介绍了:

Câu 69

喂,你帮我看看,我的眼镜是不是在桌子上?什么?在椅子上?好,我知道了。
★我在找什么东西?

Câu 70

鸟是一种很常见的动物,花园里、草地上,我们很容易发现它们。它们出现在哪里,哪里就有快乐。
★这段话主要告诉我们,鸟:

Viết · Phần 1 · Câu 71–75

Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.

Phần viết được đối chiếu với đáp án mẫu; bỏ qua khoảng trắng và dấu câu. Điểm hiển thị là điểm luyện tập.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 71

Các từ cho câu 71

Câu 72

Các từ cho câu 72

Câu 73

Các từ cho câu 73

Câu 74

Các từ cho câu 74

Câu 75

Các từ cho câu 75

Viết · Phần 2 · Câu 76–80

Nhập chữ Hán phù hợp với pinyin vào từng ô trống.

Ví dụ hướng dẫn

Câu 76

Câu 77

Câu 78

Câu 79

Câu 80