Tiếng Trung Cô Mai · HSK 4
← Về HSK 4
HSK(四级)· 模拟试卷 · H41003

HSK 4 · Đề số 3

Nghe · Đọc · Viết · Tổng 100 câu

听力 45 câu阅读 40 câu书写 15 câu约 105 phút

🎧 一、听力 · Phần nghe

Câu 1–45 · khoảng 30 phút

Nghe file âm thanh và chọn đáp án trực tiếp trên trang. Đáp án chỉ hiện sau khi bấm Nộp bài.

听力 第一部分 · 第1–10题

判断对错
HSK 4 H41003 trang 2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10

听力 第二部分 · 第11–25题

选择答案
HSK 4 H41003 trang 3
HSK 4 H41003 trang 4
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25

听力 第三部分 · 第26–45题

选择答案
HSK 4 H41003 trang 5
HSK 4 H41003 trang 6
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45

二、阅读 第一部分 · 第46–55题

选词填空
HSK 4 H41003 trang 7
HSK 4 H41003 trang 8
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55

阅读 第二部分 · 第56–65题

排列顺序
HSK 4 H41003 trang 9
HSK 4 H41003 trang 10
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65

阅读 第三部分 · 第66–85题

阅读理解
HSK 4 H41003 trang 11
HSK 4 H41003 trang 12
HSK 4 H41003 trang 13
HSK 4 H41003 trang 14
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85

三、书写 第一部分 · 第86–95题

完成句子
HSK 4 H41003 trang 15
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95

书写 第二部分 · 第96–100题

看图,用词造句
HSK 4 H41003 trang 16
96
97
98
99
100

Lưu ý: Câu 96–100 là câu tạo câu mở. Trang dùng đáp án tham khảo của đề để tự chấm; học viên có thể viết câu khác vẫn đúng về ngữ pháp và nội dung.

Đã làm 0/100 câu