← Về Tiếng Trung Đường sắt

🚇 Cầu – Hầm

⚡ Học nhanh – nhớ theo “từ gốc + thao tác”

Tài liệu có nhiều họ thuật ngữ lặp theo cùng một quy luật. Học từ gốc trước, sau đó ghép với thao tác kỹ thuật để giảm số mục phải học thuộc rời rạc.

Ví dụ: 隧道suìdào hầm + 施工shīgōng thi công → 隧道施工suìdào shīgōng thi công hầm.
初期支护chūqī zhīhù chống đỡ ban đầu + 检测jiǎncè kiểm tra → 初期支护检测chūqī zhīhù jiǎncè kiểm tra chống đỡ ban đầu.

📚 Thuật ngữ Cầu – Hầm

Giữ nguyên hệ chữ Hán – pinyin – nghĩa tiếng Việt của tài liệu, nhưng sắp xếp lại để dễ tra cứu và ghi nhớ.

🗣️ Mẫu câu thường dùng · Cầu – Hầm

Hiển thị 24/24 mẫu câu

Hồ sơ & báo cáo

请提供隧道的施工图。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng tígōng suìdào de shīgōngtú.

Vui lòng cung cấp bản vẽ thi công hầm.

Hồ sơ & báo cáo

监测数据更新了吗?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Jiāncè shùjù gēngxīn le ma?

Dữ liệu quan trắc đã được cập nhật chưa?

Kiểm tra hiện trường

请检查衬砌的表面。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng jiǎnchá chènqì de biǎomiàn.

Vui lòng kiểm tra bề mặt vỏ hầm.

Thiết bị & vật tư

我们需要核对通风设备清单。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Wǒmen xūyào héduì tōngfēng shèbèi qīngdān.

Chúng ta cần đối chiếu danh sách thiết bị thông gió.

Thiết kế & phối hợp

请提供最新的隧道设计图。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng tígōng zuìxīn de suìdào shèjìtú.

Vui lòng cung cấp bản vẽ thiết kế hầm mới nhất.

Thiết kế & phối hợp

隧道设计图还需要确认。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Suìdào shèjìtú hái xūyào quèrèn.

Vẫn cần xác nhận bản vẽ thiết kế hầm.

Kiểm tra hiện trường

防水层检查完成了吗?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Fángshuǐcéng jiǎnchá wánchéng le ma?

Đã hoàn thành việc kiểm tra lớp chống thấm chưa?

Kiểm tra hiện trường

什么时候安排防水层检查?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Shénme shíhou ānpái fángshuǐcéng jiǎnchá?

Khi nào bố trí việc kiểm tra lớp chống thấm?

Kiểm tra hiện trường

请再次核对衬砌厚度。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng zàicì héduì chènqì hòudù.

Vui lòng đối chiếu lại chiều dày vỏ hầm.

Kiểm tra hiện trường

衬砌厚度与图纸不一致,请核实。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Chènqì hòudù yǔ túzhǐ bù yízhì, qǐng héshí.

Thông tin về chiều dày vỏ hầm không khớp bản vẽ, vui lòng xác minh.

Hồ sơ & báo cáo

请把隧道监测报告发给我。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng bǎ suìdào jiāncè bàogào fā gěi wǒ.

Vui lòng gửi cho tôi báo cáo quan trắc hầm.

Hồ sơ & báo cáo

谁负责准备隧道监测报告?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Shéi fùzé zhǔnbèi suìdào jiāncè bàogào?

Ai phụ trách chuẩn bị báo cáo quan trắc hầm?

Thiết bị & vật tư

通风设备放在哪里?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Tōngfēng shèbèi fàng zài nǎlǐ?

Thiết bị thông gió được để ở đâu?

Thiết bị & vật tư

请核对通风设备的数量。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng héduì tōngfēng shèbèi de shùliàng.

Vui lòng đối chiếu số lượng thiết bị thông gió.

Thiết kế & phối hợp

我们需要讨论隧道排水方案。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Wǒmen xūyào tǎolùn suìdào páishuǐ fāng’àn.

Chúng ta cần thảo luận phương án thoát nước hầm.

Thiết kế & phối hợp

隧道排水方案需要与相关专业协调。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Suìdào páishuǐ fāng’àn xūyào yǔ xiāngguān zhuānyè xiétiáo.

Cần phối hợp phương án thoát nước hầm với các chuyên ngành liên quan.

Hồ sơ & báo cáo

请保存围岩监测数据。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng bǎocún wéiyán jiāncè shùjù.

Vui lòng lưu dữ liệu quan trắc khối đá xung quanh hầm.

Hồ sơ & báo cáo

请及时更新围岩监测数据。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng jíshí gēngxīn wéiyán jiāncè shùjù.

Vui lòng cập nhật kịp thời dữ liệu quan trắc khối đá xung quanh hầm.

Nghiệm thu

隧道验收资料准备好了吗?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Suìdào yànshōu zīliào zhǔnbèi hǎo le ma?

Đã chuẩn bị xong hồ sơ nghiệm thu hầm chưa?

Nghiệm thu

请在会议前确认隧道验收资料。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng zài huìyì qián quèrèn suìdào yànshōu zīliào.

Vui lòng xác nhận hồ sơ nghiệm thu hầm trước cuộc họp.

Kiểm tra hiện trường

请标出隧道渗水的位置。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng biāochū suìdào shènshuǐ de wèizhi.

Vui lòng đánh dấu vị trí thấm nước trong hầm.

Kiểm tra hiện trường

这段隧道的监测记录在哪里?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Zhè duàn suìdào de jiāncè jìlù zài nǎlǐ?

Hồ sơ quan trắc đoạn hầm này ở đâu?

Nghiệm thu

请确认需要提交的资料清单。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng quèrèn xūyào tíjiāo de zīliào qīngdān.

Vui lòng xác nhận danh sách hồ sơ cần nộp.

Nghiệm thu

这些问题处理完后,请通知我们复核。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Zhèxiē wèntí chǔlǐ wán hòu, qǐng tōngzhī wǒmen fùhé.

Sau khi xử lý xong những vấn đề này, vui lòng thông báo để chúng tôi kiểm tra lại.

🧠 Thẻ nhớ nhanh

Nhấn vào thẻ để hiện pinyin và nghĩa tiếng Việt.

✍️ Kiểm tra ghi nhớ