Tiếng Trung đường sắt

Thuật ngữ chuyên ngành Trung – Việt dành cho kỹ sư, tư vấn và người làm việc trong các dự án đường sắt.

🚄
Chuyên mục 01

Thuật ngữ đường sắt chung

铁路工程设计施工运营
Vào chuyên mục→
🛤️
Chuyên mục 02

Đường – Ray – Ghi

轨道钢轨轨枕道岔扣件
Vào chuyên mục→
🚦
Chuyên mục 06

Tín hiệu đường sắt

信号联锁CTC系统轨道电路转辙机
Vào chuyên mục→
🏭
Chuyên mục 07

Depot – Bảo trì phương tiện

车辆基地运用库检修大修备品备件
Vào chuyên mục→
💰
Chuyên mục 08

Dự toán – Chi phí

预算投资估算工程量单价费用
Vào chuyên mục→
🧱
Chuyên mục 09

Vật liệu công trình

碎石钢板型钢预应力钢绞线沥青
Vào chuyên mục→
Cấu trúc dự kiến của từng chuyên mục: Từ vựng chuyên ngành → chữ Hán + pinyin + nghĩa tiếng Việt → nhóm từ theo công việc → mẫu câu kỹ thuật → hội thoại/tình huống → ôn tập và bài tập ứng dụng.