← Về Tiếng Trung Đường sắt

💰 Dự toán – Chi phí

⚡ Học nhanh – nhớ theo công thức

Phần đầu tài liệu có cấu trúc lặp rất rõ. Học 8 nhóm khái niệm chính và 7 thao tác là có thể nhận diện nhanh hàng chục cụm chuyên ngành.

ĐỐI TƯỢNG CHI PHÍ / DỰ TOÁN + THAO TÁC → CỤM CHUYÊN NGÀNH
预算 + 审查 → 预算审查yùsuàn + shěnchá → yùsuàn shěnchá
Nhóm chi phí trực tiếp
人工费 · 材料费 · 机械费réngōngfèi · cáiliàofèi · jīxièfèi
chi phí nhân công · vật liệu · máy thi công
Nhóm đầu tư
总投资 · 静态投资 · 动态投资 · 投资控制zǒng tóuzī · jìngtài tóuzī · dòngtài tóuzī · tóuzī kòngzhì
Khối lượng – đơn giá
工程量 · 工程量清单 · 单价 · 合价 · 综合单价gōngchéngliàng · gōngchéngliàng qīngdān · dānjià · héjià · zōnghé dānjià
Phân tích tài chính
净现值 · 投资回收期 · 敏感性分析 · 内部收益率jìngxiànzhí · tóuzī huíshōuqī · mǐngǎnxìng fēnxī · nèibù shōuyìlǜ

📚 Toàn bộ từ vựng Dự toán – Chi phí

Giữ nguyên chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt theo tài liệu nguồn; các mục lặp vẫn được giữ nguyên.

🗣️ Mẫu câu thường dùng · Dự toán – Chi phí

Hiển thị 24/24 mẫu câu

Kiểm tra khối lượng

请核对工程量清单。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng héduì gōngchéngliàng qīngdān.

Vui lòng đối chiếu bảng khối lượng công trình.

Dự toán & phối hợp

这个单价包含材料费吗?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Zhège dānjià bāohán cáiliàofèi ma?

Đơn giá này có bao gồm chi phí vật liệu không?

Hồ sơ & báo cáo

请提供预算的明细。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng tígōng yùsuàn de míngxì.

Vui lòng cung cấp chi tiết dự toán.

Dự toán & phối hợp

我们需要重新计算总费用。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Wǒmen xūyào chóngxīn jìsuàn zǒng fèiyòng.

Chúng ta cần tính lại tổng chi phí.

Dự toán & phối hợp

请提供最新的工程预算表。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng tígōng zuìxīn de gōngchéng yùsuànbiǎo.

Vui lòng cung cấp bảng dự toán công trình mới nhất.

Dự toán & phối hợp

工程预算表还需要确认。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Gōngchéng yùsuànbiǎo hái xūyào quèrèn.

Vẫn cần xác nhận bảng dự toán công trình.

Kiểm tra khối lượng

工程量复核完成了吗?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Gōngchéngliàng fùhé wánchéng le ma?

Đã hoàn thành việc kiểm tra lại khối lượng công trình chưa?

Kiểm tra khối lượng

什么时候安排工程量复核?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Shénme shíhou ānpái gōngchéngliàng fùhé?

Khi nào bố trí việc kiểm tra lại khối lượng công trình?

Kiểm tra khối lượng

请再次核对工程数量。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng zàicì héduì gōngchéng shùliàng.

Vui lòng đối chiếu lại khối lượng công trình.

Kiểm tra khối lượng

工程数量与图纸不一致,请核实。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Gōngchéng shùliàng yǔ túzhǐ bù yízhì, qǐng héshí.

Thông tin về khối lượng công trình không khớp bản vẽ, vui lòng xác minh.

Hồ sơ & báo cáo

请把费用分析报告发给我。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng bǎ fèiyòng fēnxī bàogào fā gěi wǒ.

Vui lòng gửi cho tôi báo cáo phân tích chi phí.

Hồ sơ & báo cáo

谁负责准备费用分析报告?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Shéi fùzé zhǔnbèi fèiyòng fēnxī bàogào?

Ai phụ trách chuẩn bị báo cáo phân tích chi phí?

Tài liệu tính giá

计价文件放在哪里?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Jìjià wénjiàn fàng zài nǎlǐ?

Tài liệu tính giá được để ở đâu?

Tài liệu tính giá

请核对计价文件的数量。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng héduì jìjià wénjiàn de shùliàng.

Vui lòng đối chiếu số lượng tài liệu tính giá.

Dự toán & phối hợp

我们需要讨论费用分摊方案。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Wǒmen xūyào tǎolùn fèiyòng fēntān fāng’àn.

Chúng ta cần thảo luận phương án phân bổ chi phí.

Dự toán & phối hợp

费用分摊方案需要与相关专业协调。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Fèiyòng fēntān fāng’àn xūyào yǔ xiāngguān zhuānyè xiétiáo.

Cần phối hợp phương án phân bổ chi phí với các chuyên ngành liên quan.

Hồ sơ & báo cáo

请保存材料价格信息。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng bǎocún cáiliào jiàgé xìnxī.

Vui lòng lưu thông tin giá vật liệu.

Hồ sơ & báo cáo

请及时更新材料价格信息。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng jíshí gēngxīn cáiliào jiàgé xìnxī.

Vui lòng cập nhật kịp thời thông tin giá vật liệu.

Thẩm tra & phê duyệt

预算审查资料准备好了吗?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Yùsuàn shěnchá zīliào zhǔnbèi hǎo le ma?

Đã chuẩn bị xong hồ sơ thẩm tra dự toán chưa?

Thẩm tra & phê duyệt

请在会议前确认预算审查资料。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng zài huìyì qián quèrèn yùsuàn shěnchá zīliào.

Vui lòng xác nhận hồ sơ thẩm tra dự toán trước cuộc họp.

Kiểm tra khối lượng

这项费用的计算依据是什么?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Zhè xiàng fèiyòng de jìsuàn yījù shì shénme?

Căn cứ tính khoản chi phí này là gì?

Kiểm tra khối lượng

请把变更前后的金额分别列出来。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng bǎ biàngēng qiánhòu de jīn’é fēnbié liè chūlái.

Vui lòng liệt kê riêng số tiền trước và sau thay đổi.

Thẩm tra & phê duyệt

请确认需要提交的资料清单。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng quèrèn xūyào tíjiāo de zīliào qīngdān.

Vui lòng xác nhận danh sách hồ sơ cần nộp.

Thẩm tra & phê duyệt

这些问题处理完后,请通知我们复核。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Zhèxiē wèntí chǔlǐ wán hòu, qǐng tōngzhī wǒmen fùhé.

Sau khi xử lý xong những vấn đề này, vui lòng thông báo để chúng tôi kiểm tra lại.

🧠 Thẻ nhớ

Nhấn vào thẻ để hiện Pinyin và nghĩa tiếng Việt.

✍️ Luyện tập

Nhìn chữ Hán và Pinyin, chọn đúng nghĩa tiếng Việt.