← Về Tiếng Trung Đường sắt

🚉 Ga – Bãi ga

⚡ Học nhanh – nhớ theo hệ thống

Phần đầu tài liệu lặp lại một mô hình rất rõ: tên khu vực/công trình ga + nhóm thao tác thiết kế, bố trí, giao diện, năng lực, quy mô và tổ chức khai thác.

TỪ GỐC + THAO TÁC / THUỘC TÍNH → CỤM CHUYÊN NGÀNH
站台 + 设计 → 站台设计zhàntái + shèjì → zhàntái shèjì
Nhóm không gian ga
站场 · 站台 · 站房 · 站前广场zhànchǎng · zhàntái · zhànfáng · zhànqián guǎngchǎng
khu ga bãi · ke ga · nhà ga · quảng trường trước ga
Nhóm đường trong ga
到发线 · 调车线 · 货物线 · 安全线dàofāxiàn · diàochēxiàn · huòwùxiàn · ānquánxiàn
đón gửi tàu · dồn tàu · hàng hóa · an toàn
Nhóm hành khách
候车厅 · 售票厅 · 进站口 · 出站口 · 检票口hòuchētīng · shòupiàotīng · jìnzhànkǒu · chūzhànkǒu · jiǎnpiàokǒu
Nhóm bãi hàng
货场 · 装卸区 · 堆场 · 仓库 · 集装箱作业区huòchǎng · zhuāngxièqū · duīchǎng · cāngkù · jízhuāngxiāng zuòyèqū

📚 Toàn bộ từ vựng Ga – Bãi ga

Giữ nguyên chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt theo tài liệu nguồn; các mục lặp vẫn được giữ nguyên.

🗣️ Mẫu câu thường dùng · Ga – Bãi ga

Hiển thị 24/24 mẫu câu

Thiết kế & phối hợp

请确认站台的位置。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng quèrèn zhàntái de wèizhi.

Vui lòng xác nhận vị trí sân ga.

Kiểm tra hiện trường

这条到发线有多长?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Zhè tiáo dàofāxiàn yǒu duō cháng?

Đường đón gửi này dài bao nhiêu?

Hồ sơ & báo cáo

请提供站场平面图。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng tígōng zhànchǎng píngmiàntú.

Vui lòng cung cấp bản vẽ mặt bằng bãi ga.

Kiểm tra hiện trường

我们需要核对站房的尺寸。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Wǒmen xūyào héduì zhànfáng de chǐcùn.

Chúng ta cần đối chiếu kích thước nhà ga.

Thiết kế & phối hợp

请提供最新的车站设计图。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng tígōng zuìxīn de chēzhàn shèjìtú.

Vui lòng cung cấp bản vẽ thiết kế ga mới nhất.

Thiết kế & phối hợp

车站设计图还需要确认。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Chēzhàn shèjìtú hái xūyào quèrèn.

Vẫn cần xác nhận bản vẽ thiết kế ga.

Kiểm tra hiện trường

站台检查完成了吗?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Zhàntái jiǎnchá wánchéng le ma?

Đã hoàn thành việc kiểm tra sân ga chưa?

Kiểm tra hiện trường

什么时候安排站台检查?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Shénme shíhou ānpái zhàntái jiǎnchá?

Khi nào bố trí việc kiểm tra sân ga?

Kiểm tra hiện trường

请再次核对站台高度。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng zàicì héduì zhàntái gāodù.

Vui lòng đối chiếu lại chiều cao sân ga.

Kiểm tra hiện trường

站台高度与图纸不一致,请核实。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Zhàntái gāodù yǔ túzhǐ bù yízhì, qǐng héshí.

Thông tin về chiều cao sân ga không khớp bản vẽ, vui lòng xác minh.

Hồ sơ & báo cáo

请把站房检查报告发给我。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng bǎ zhànfáng jiǎnchá bàogào fā gěi wǒ.

Vui lòng gửi cho tôi báo cáo kiểm tra nhà ga.

Hồ sơ & báo cáo

谁负责准备站房检查报告?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Shéi fùzé zhǔnbèi zhànfáng jiǎnchá bàogào?

Ai phụ trách chuẩn bị báo cáo kiểm tra nhà ga?

Thiết bị & vật tư

站台标识牌放在哪里?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Zhàntái biāozhìpái fàng zài nǎlǐ?

Biển chỉ dẫn sân ga được để ở đâu?

Thiết bị & vật tư

请核对站台标识牌的数量。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng héduì zhàntái biāozhìpái de shùliàng.

Vui lòng đối chiếu số lượng biển chỉ dẫn sân ga.

Thiết kế & phối hợp

我们需要讨论站场排水方案。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Wǒmen xūyào tǎolùn zhànchǎng páishuǐ fāng’àn.

Chúng ta cần thảo luận phương án thoát nước bãi ga.

Thiết kế & phối hợp

站场排水方案需要与相关专业协调。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Zhànchǎng páishuǐ fāng’àn xūyào yǔ xiāngguān zhuānyè xiétiáo.

Cần phối hợp phương án thoát nước bãi ga với các chuyên ngành liên quan.

Hồ sơ & báo cáo

请保存客流调查数据。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng bǎocún kèliú diàochá shùjù.

Vui lòng lưu dữ liệu khảo sát lưu lượng hành khách.

Hồ sơ & báo cáo

请及时更新客流调查数据。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng jíshí gēngxīn kèliú diàochá shùjù.

Vui lòng cập nhật kịp thời dữ liệu khảo sát lưu lượng hành khách.

Nghiệm thu

车站验收资料准备好了吗?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Chēzhàn yànshōu zīliào zhǔnbèi hǎo le ma?

Đã chuẩn bị xong hồ sơ nghiệm thu ga chưa?

Nghiệm thu

请在会议前确认车站验收资料。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng zài huìyì qián quèrèn chēzhàn yànshōu zīliào.

Vui lòng xác nhận hồ sơ nghiệm thu ga trước cuộc họp.

Kiểm tra hiện trường

请在图上标出乘客出入口。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng zài tú shàng biāochū chéngkè chūrùkǒu.

Vui lòng đánh dấu lối ra vào của hành khách trên bản vẽ.

Kiểm tra hiện trường

站台标识的安装位置需要确认。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Zhàntái biāozhì de ānzhuāng wèizhi xūyào quèrèn.

Cần xác nhận vị trí lắp biển chỉ dẫn sân ga.

Nghiệm thu

请确认需要提交的资料清单。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng quèrèn xūyào tíjiāo de zīliào qīngdān.

Vui lòng xác nhận danh sách hồ sơ cần nộp.

Nghiệm thu

这些问题处理完后,请通知我们复核。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Zhèxiē wèntí chǔlǐ wán hòu, qǐng tōngzhī wǒmen fùhé.

Sau khi xử lý xong những vấn đề này, vui lòng thông báo để chúng tôi kiểm tra lại.

🧠 Thẻ nhớ

Nhấn vào thẻ để hiện Pinyin và nghĩa tiếng Việt.

✍️ Luyện tập

Nhìn chữ Hán và Pinyin, chọn đúng nghĩa tiếng Việt.