← Về Tiếng Trung Đường sắt

🚦 Tín hiệu

⚡ Học nhanh – nhớ theo hệ thống

Các trang đầu lặp lại một cấu trúc rất đều: tên hệ thống/thiết bị + 9 thao tác kỹ thuật. Chỉ cần nhớ hai nhóm này, cô có thể nhận diện nhanh hàng loạt cụm từ.

HỆ THỐNG / THIẾT BỊ + THAO TÁC KỸ THUẬT → CỤM CHUYÊN NGÀNH
联锁系统 + 验收 → 联锁系统验收liánsuǒ xìtǒng + yànshōu → liánsuǒ xìtǒng yànshōu
Điều khiển tàu tự động
列车自动保护 · 列车自动监控 · 列车自动运行lièchē zìdòng bǎohù · lièchē zìdòng jiānkòng · lièchē zìdòng yùnxíng
ATP · ATS · ATO
Liên khóa & đường chạy
联锁系统 · 计算机联锁 · 进路 · 进路控制liánsuǒ xìtǒng · jìsuànjī liánsuǒ · jìnlù · jìnlù kòngzhì
Thiết bị phát hiện / đường ray
计轴设备 · 轨道电路 · 车轮传感器 · 应答器jìzhóu shèbèi · guǐdào diànlù · chēlún chuángǎnqì · yìngdáqì
Tín hiệu & máy chuyển ghi
信号机 · 进站信号机 · 出站信号机 · 转辙机xìnhàojī · jìnzhàn xìnhàojī · chūzhàn xìnhàojī · zhuǎnzhéjī

📚 Toàn bộ từ vựng Tín hiệu

Giữ nguyên chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt theo tài liệu nguồn; các mục lặp và cách dịch khác nhau trong nguồn vẫn được giữ.

🗣️ Mẫu câu thường dùng · Tín hiệu

Hiển thị 24/24 mẫu câu

Thiết bị & vật tư

请检查信号设备的状态。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng jiǎnchá xìnhào shèbèi de zhuàngtài.

Vui lòng kiểm tra trạng thái thiết bị tín hiệu.

Kiểm tra hiện trường

联锁系统的测试完成了吗?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Liánsuǒ xìtǒng de cèshì wánchéng le ma?

Đã hoàn thành thử nghiệm hệ thống liên khóa chưa?

Kiểm tra hiện trường

请记录轨道电路的测试结果。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng jìlù guǐdào diànlù de cèshì jiéguǒ.

Vui lòng ghi lại kết quả thử nghiệm mạch điện đường ray.

Thiết kế & phối hợp

我们需要确认设备接口。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Wǒmen xūyào quèrèn shèbèi jiēkǒu.

Chúng ta cần xác nhận giao diện kết nối thiết bị.

Thiết kế & phối hợp

请提供最新的信号系统图。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng tígōng zuìxīn de xìnhào xìtǒngtú.

Vui lòng cung cấp sơ đồ hệ thống tín hiệu mới nhất.

Thiết kế & phối hợp

信号系统图还需要确认。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Xìnhào xìtǒngtú hái xūyào quèrèn.

Vẫn cần xác nhận sơ đồ hệ thống tín hiệu.

Kiểm tra hiện trường

联锁测试完成了吗?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Liánsuǒ cèshì wánchéng le ma?

Đã hoàn thành việc thử nghiệm liên khóa chưa?

Kiểm tra hiện trường

什么时候安排联锁测试?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Shénme shíhou ānpái liánsuǒ cèshì?

Khi nào bố trí việc thử nghiệm liên khóa?

Kiểm tra hiện trường

请再次核对电缆编号。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng zàicì héduì diànlǎn biānhào.

Vui lòng đối chiếu lại số hiệu cáp.

Kiểm tra hiện trường

电缆编号与图纸不一致,请核实。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Diànlǎn biānhào yǔ túzhǐ bù yízhì, qǐng héshí.

Thông tin về số hiệu cáp không khớp bản vẽ, vui lòng xác minh.

Hồ sơ & báo cáo

请把信号测试报告发给我。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng bǎ xìnhào cèshì bàogào fā gěi wǒ.

Vui lòng gửi cho tôi báo cáo thử nghiệm tín hiệu.

Hồ sơ & báo cáo

谁负责准备信号测试报告?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Shéi fùzé zhǔnbèi xìnhào cèshì bàogào?

Ai phụ trách chuẩn bị báo cáo thử nghiệm tín hiệu?

Thiết bị & vật tư

备用继电器放在哪里?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Bèiyòng jìdiànqì fàng zài nǎlǐ?

Rơ le dự phòng được để ở đâu?

Thiết bị & vật tư

请核对备用继电器的数量。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng héduì bèiyòng jìdiànqì de shùliàng.

Vui lòng đối chiếu số lượng rơ le dự phòng.

Thiết kế & phối hợp

我们需要讨论信号接口方案。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Wǒmen xūyào tǎolùn xìnhào jiēkǒu fāng’àn.

Chúng ta cần thảo luận phương án giao diện tín hiệu.

Thiết kế & phối hợp

信号接口方案需要与相关专业协调。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Xìnhào jiēkǒu fāng’àn xūyào yǔ xiāngguān zhuānyè xiétiáo.

Cần phối hợp phương án giao diện tín hiệu với các chuyên ngành liên quan.

Hồ sơ & báo cáo

请保存设备故障记录。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng bǎocún shèbèi gùzhàng jìlù.

Vui lòng lưu nhật ký sự cố thiết bị.

Hồ sơ & báo cáo

请及时更新设备故障记录。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng jíshí gēngxīn shèbèi gùzhàng jìlù.

Vui lòng cập nhật kịp thời nhật ký sự cố thiết bị.

Nghiệm thu

信号验收资料准备好了吗?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Xìnhào yànshōu zīliào zhǔnbèi hǎo le ma?

Đã chuẩn bị xong hồ sơ nghiệm thu tín hiệu chưa?

Nghiệm thu

请在会议前确认信号验收资料。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng zài huìyì qián quèrèn xìnhào yànshōu zīliào.

Vui lòng xác nhận hồ sơ nghiệm thu tín hiệu trước cuộc họp.

Kiểm tra hiện trường

请确认转辙机的设备编号。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng quèrèn zhuǎnzhéjī de shèbèi biānhào.

Vui lòng xác nhận số hiệu thiết bị máy chuyển ghi.

Kiểm tra hiện trường

这次测试发现了哪些问题?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Zhè cì cèshì fāxiàn le nǎxiē wèntí?

Lần thử nghiệm này đã phát hiện những vấn đề nào?

Nghiệm thu

请确认需要提交的资料清单。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng quèrèn xūyào tíjiāo de zīliào qīngdān.

Vui lòng xác nhận danh sách hồ sơ cần nộp.

Nghiệm thu

这些问题处理完后,请通知我们复核。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Zhèxiē wèntí chǔlǐ wán hòu, qǐng tōngzhī wǒmen fùhé.

Sau khi xử lý xong những vấn đề này, vui lòng thông báo để chúng tôi kiểm tra lại.

🧠 Thẻ nhớ

Nhấn vào thẻ để hiện Pinyin và nghĩa tiếng Việt.

✍️ Luyện tập

Nhìn chữ Hán và Pinyin, chọn đúng nghĩa tiếng Việt.