← Về Tiếng Trung Đường sắt

🧱 Vật liệu thông dụng

⚡ Học nhanh – nhớ theo nhóm vật liệu

Tài liệu ngắn nên phần học nhanh ưu tiên các cụm dễ gặp trực tiếp trên công trường.

Nhóm thép

圆钢yuángāng
Thép tròn
钢板gāngbǎn
Thép tấm
型钢xínggāng
Thép hình

Nhóm sơn

底漆dǐqī
Sơn lót
面漆miànqī
Sơn phủ
防锈漆fángxiùqī
Sơn chống gỉ

📚 Toàn bộ từ vựng

Giữ nguyên nội dung tiếng Việt, tiếng Trung và phiên âm theo tài liệu nguồn.

🗣️ Mẫu câu thường dùng · Vật liệu thông dụng

Hiển thị 24/24 mẫu câu

Kiểm tra hiện trường

请核对材料的规格。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng héduì cáiliào de guīgé.

Vui lòng đối chiếu quy cách vật liệu.

Thiết bị & vật tư

这批钢板什么时候到货?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Zhè pī gāngbǎn shénme shíhou dàohuò?

Lô thép tấm này khi nào được giao đến?

Hồ sơ & báo cáo

请提供材料的质量证明文件。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng tígōng cáiliào de zhìliàng zhèngmíng wénjiàn.

Vui lòng cung cấp hồ sơ chứng minh chất lượng vật liệu.

Thiết bị & vật tư

请记录碎石的数量。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng jìlù suìshí de shùliàng.

Vui lòng ghi lại số lượng đá dăm.

Thiết kế & phối hợp

请提供最新的材料采购计划。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng tígōng zuìxīn de cáiliào cǎigòu jìhuà.

Vui lòng cung cấp kế hoạch mua sắm vật liệu mới nhất.

Thiết kế & phối hợp

材料采购计划还需要确认。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Cáiliào cǎigòu jìhuà hái xūyào quèrèn.

Vẫn cần xác nhận kế hoạch mua sắm vật liệu.

Kiểm tra hiện trường

材料验收完成了吗?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Cáiliào yànshōu wánchéng le ma?

Đã hoàn thành việc nghiệm thu vật liệu chưa?

Kiểm tra hiện trường

什么时候安排材料验收?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Shénme shíhou ānpái cáiliào yànshōu?

Khi nào bố trí việc nghiệm thu vật liệu?

Kiểm tra hiện trường

请再次核对钢板厚度。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng zàicì héduì gāngbǎn hòudù.

Vui lòng đối chiếu lại chiều dày thép tấm.

Kiểm tra hiện trường

钢板厚度与图纸不一致,请核实。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Gāngbǎn hòudù yǔ túzhǐ bù yízhì, qǐng héshí.

Thông tin về chiều dày thép tấm không khớp bản vẽ, vui lòng xác minh.

Hồ sơ & báo cáo

请把材料试验报告发给我。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng bǎ cáiliào shìyàn bàogào fā gěi wǒ.

Vui lòng gửi cho tôi báo cáo thí nghiệm vật liệu.

Hồ sơ & báo cáo

谁负责准备材料试验报告?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Shéi fùzé zhǔnbèi cáiliào shìyàn bàogào?

Ai phụ trách chuẩn bị báo cáo thí nghiệm vật liệu?

Thiết bị & vật tư

预应力钢绞线放在哪里?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Yùyìnglì gāngjiǎoxiàn fàng zài nǎlǐ?

Cáp thép dự ứng lực được để ở đâu?

Thiết bị & vật tư

请核对预应力钢绞线的数量。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng héduì yùyìnglì gāngjiǎoxiàn de shùliàng.

Vui lòng đối chiếu số lượng cáp thép dự ứng lực.

Thiết kế & phối hợp

我们需要讨论材料运输方案。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Wǒmen xūyào tǎolùn cáiliào yùnshū fāng’àn.

Chúng ta cần thảo luận phương án vận chuyển vật liệu.

Thiết kế & phối hợp

材料运输方案需要与相关专业协调。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Cáiliào yùnshū fāng’àn xūyào yǔ xiāngguān zhuānyè xiétiáo.

Cần phối hợp phương án vận chuyển vật liệu với các chuyên ngành liên quan.

Hồ sơ & báo cáo

请保存材料入库记录。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng bǎocún cáiliào rùkù jìlù.

Vui lòng lưu nhật ký nhập kho vật liệu.

Hồ sơ & báo cáo

请及时更新材料入库记录。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng jíshí gēngxīn cáiliào rùkù jìlù.

Vui lòng cập nhật kịp thời nhật ký nhập kho vật liệu.

Nghiệm thu

材料合格证明准备好了吗?

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Cáiliào hégé zhèngmíng zhǔnbèi hǎo le ma?

Đã chuẩn bị xong chứng nhận vật liệu đạt yêu cầu chưa?

Nghiệm thu

请在会议前确认材料合格证明。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng zài huìyì qián quèrèn cáiliào hégé zhèngmíng.

Vui lòng xác nhận chứng nhận vật liệu đạt yêu cầu trước cuộc họp.

Kiểm tra hiện trường

请核对这批材料的批次号。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng héduì zhè pī cáiliào de pīcìhào.

Vui lòng đối chiếu mã lô của lô vật liệu này.

Kiểm tra hiện trường

请把到货数量和订单进行对比。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng bǎ dàohuò shùliàng hé dìngdān jìnxíng duìbǐ.

Vui lòng đối chiếu số lượng hàng nhận với đơn đặt hàng.

Nghiệm thu

请确认需要提交的资料清单。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Qǐng quèrèn xūyào tíjiāo de zīliào qīngdān.

Vui lòng xác nhận danh sách hồ sơ cần nộp.

Nghiệm thu

这些问题处理完后,请通知我们复核。

Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Zhèxiē wèntí chǔlǐ wán hòu, qǐng tōngzhī wǒmen fùhé.

Sau khi xử lý xong những vấn đề này, vui lòng thông báo để chúng tôi kiểm tra lại.

🧠 Thẻ nhớ

Nhấn vào thẻ để xem Pinyin và nghĩa tiếng Việt.

✍️ Luyện tập

Nhìn chữ Hán và Pinyin, chọn đúng nghĩa tiếng Việt.