1. Từ vựng trọng tâm
Học từ trước, sau đó dùng ngay trong bài tập.
| # | Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 就 | jiù | phó từ | chính là; ngay | |
| 2 | 给 | gěi | giới từ | cho; đối với | |
| 3 | 让 | ràng | động từ | để; bảo; cho phép | |
| 4 | 接 | jiē | động từ | đón; tiếp nhận | |
| 5 | 次 | cì | lượng từ | lần | |
| 6 | 旅游 | lǚyóu | động từ | du lịch | |
| 7 | 帮忙 | bāngmáng | động từ | giúp đỡ | |
| 8 | 不好意思 | bù hǎoyìsi | cụm từ | ngại quá; xin lỗi | |
| 9 | 已经 | yǐjīng | phó từ | đã | |
| 10 | 那 | nà | liên từ | vậy thì; thế thì | |
| 11 | 介绍 | jièshào | động từ | giới thiệu | |
| 12 | 有时 | yǒushí | phó từ | có lúc; đôi khi | |
| 13 | 懂 | dǒng | động từ | hiểu | |
| 14 | 意思 | yìsi | danh từ | ý; ý nghĩa | |
| 15 | 北京烤鸭 | Běijīng kǎoyā | danh từ riêng | vịt quay Bắc Kinh |
2. Nhận diện từ
Câu 1
“帮忙” có nghĩa là gì?
Câu 2
Từ nào có nghĩa là “đôi khi”?
3. Điền từ vào câu – bấm từ để điền
Bạn có thể bấm trực tiếp vào từ trong khung. Nếu muốn, vẫn có thể tự gõ vào ô trống.
1. 我 去电影院看电影。
2. 上课要多听、多说,你懂我的 吗?
3. 我很喜欢北京,这 是我第三次来北京了。
4. 安妮,我给你 一下,这是我的中国朋友李文。
5. 今天的工作太多了!——那你找个人来 吧。
4. Sắp xếp từ thành câu
Bấm từng từ theo đúng thứ tự để tạo câu hoàn chỉnh.
Câu 1
Câu 2
Câu 3
5. Chữa câu sai
Tìm lỗi và gõ lại câu đúng.
1. 我是今天早上到。
Dùng cấu trúc “是……的” để nhấn mạnh thời gian của sự việc đã xảy ra.
2. 我到北京已经了。
“已经” thường đứng trước động từ/cụm động từ: 已经 + 到北京 + 了.
3. 我想你请帮个忙。
Câu kiêm ngữ: 主语 + 请/让/叫 + người + động từ/cụm động từ.
6. Ngữ pháp trọng tâm
① 吧(2)– biểu thị phỏng đoán
Câu trần thuật / nghi vấn + 吧?
你们就是她的学生吧?
Nǐmen jiù shì tā de xuésheng ba?
Các em chính là học sinh của cô ấy phải không?
② “是……的” – nhấn mạnh chi tiết sự việc
Chủ ngữ + 是 + thành phần nhấn mạnh + động từ/cụm động từ + 的
我们是来旅游的。
Wǒmen shì lái lǚyóu de.
Chúng tôi đến đây là để du lịch.
你是什么时候到的?
Nǐ shì shénme shíhou dào de?
Bạn đến lúc nào?
Trong câu khẳng định và nghi vấn, “是” có thể lược bỏ; trong câu phủ định thì không được lược bỏ.
③ 兼语句 – câu kiêm ngữ
Chủ ngữ + 请 / 让 / 叫 + người + động từ / cụm động từ
我想请你帮个忙。
Wǒ xiǎng qǐng nǐ bāng ge máng.
Tôi muốn nhờ bạn giúp một việc.
王老师让我们说中文。
Wáng lǎoshī ràng wǒmen shuō Zhōngwén.
Cô Vương bảo chúng tôi nói tiếng Trung.
7. Biến đổi câu theo mẫu
Dùng “是……的” viết lại: 我昨天到北京。
Dùng “让” viết lại: 王老师说:“你们说中文。”
8. Chọn câu đúng theo tình huống
Bạn muốn nhờ bạn mình giúp một việc.
Bạn muốn hỏi người kia có phải lần đầu đến Bắc Kinh không.
9. Dịch Việt → Trung
1. Tôi đã đến Bắc Kinh rồi.
2. Tôi muốn nhờ bạn giúp một việc.
10. Hội thoại ngắn
A:你是第一次来北京吗?
B:
A:你是来学中文的吗?
B:
Gợi ý: dùng 第一次、旅游、是……的 hoặc các từ mới của bài.
11. Mini Speaking
Hãy nói 4–6 câu về một chuyến đi của bạn. Cố gắng dùng ít nhất:
- 1 từ trong nhóm: 已经 / 有时 / 介绍 / 帮忙
- 1 câu “是……的”
- 1 câu với 请 / 让 / 叫
12. Tự kiểm tra cuối bài
10 câu hỗn hợp. Nhấn “Chấm điểm” sau khi hoàn thành.
1. “已经” có nghĩa là:
2. 你懂我的 ______ 吗?
3. Sắp xếp thành câu: 我们 / 是 / 来 / 旅游 / 的
4. Câu đúng là:
5. Dịch: Tôi muốn nhờ bạn giúp một việc.
6. “有时” có nghĩa là:
7. Sửa câu sai: 我是今天早上到。
8. Câu nào là câu kiêm ngữ?
9. “Vịt quay Bắc Kinh” viết bằng tiếng Trung là:
10. Câu nào dùng 吧 để phỏng đoán?
Kết quả
Chưa chấm