Tiếng Trung Cô Mai
NEW HSK 2 · BÀI 2

还是打车去北大吧

Háishi dǎchē qù Běidà ba
Hay là chúng ta đi taxi đến Đại học Bắc Kinh nhé
Phương tiện · Trường họcLuyện tập tương tác还是……吧 · 多 · Định ngữ

1. Từ vựng trọng tâm

Bấm 🔊 để nghe cách đọc từng từ.

#Chữ HánPinyinTừ loạiNghĩa tiếng ViệtNghe
1公交车gōngjiāochēdanh từxe buýt
2dànliên từnhưng
3车站chēzhàndanh từbến/nhà ga
4yuǎntính từxa
5打车dǎchēđộng từđi/gọi taxi
6还是háishiphó từtốt hơn là; hay là
7atrợ từà, nhỉ, nhé…
8wànsố từmười nghìn
9mínglượng từ/danh từlượng từ cho người; tên
10网上wǎngshangdanh từtrên mạng
11外国wàiguódanh từnước ngoài
12jiānlượng từlượng từ cho phòng
13教室jiàoshìdanh từphòng học
14piàodanh từ
15biéphó từđừng
16过来guòláiđộng từđi/đến đây
17北京大学Běijīng Dàxuédanh từ riêngĐại học Bắc Kinh

2. Nhận diện từ

“车站” có nghĩa là gì?
Từ nào có nghĩa là “đừng”?

3. Điền từ vào câu – bấm từ để điền

Bấm vào ô cần làm, sau đó bấm từ thích hợp. Bạn cũng có thể tự gõ.

1. 你家太远了,我们是 过来的。
2. 那是一 大教室,我们明天要去那儿上课。
3. 李文让我去接他的朋友, 我太忙了,没有时间。
4. 请问,去北京大学的 在哪儿?
5. 家月,我想请你 帮个忙,你有时间吗?

4. Sắp xếp từ thành câu

Bấm từng từ theo đúng thứ tự.

5. Chữa câu sai

1. 北京大学有四多万名学生。
Với số tròn chục/nghìn/vạn, “多” thường đứng ngay sau số: 四万多.
2. 打车还是去吧。
Mẫu lựa chọn thiên về một phương án: 还是 + phương án + 吧.
3. 他们的卖电影票也很便宜。
Cụm động từ “他们卖的” đứng trước danh từ “电影票” làm định ngữ.

6. Ngữ pháp trọng tâm

① 固定格式 “还是……吧”

Dùng để biểu thị lựa chọn thiên về một phương án, mang nghĩa “vẫn nên / hay là… thì hơn”.

还是 + phương án lựa chọn + 吧
我们还是打车去吧。
Wǒmen háishi dǎchē qù ba.
Hay là chúng ta đi taxi thì hơn.
那件衣服很好看,还是买那件吧。
Cái áo đó rất đẹp, vẫn nên mua cái đó thì hơn.

② 用“多”表达概数

“多” đứng sau số hoặc cụm số lượng để biểu thị số lượng hơn một chút so với con số được nêu.

Số tròn chục/trăm/nghìn/vạn + 多 + lượng từ + danh từ
北京大学有四万多名学生。
Đại học Bắc Kinh có hơn 40.000 sinh viên.
教室里有二十多个学生。
Trong lớp có hơn 20 học sinh.
这两个苹果五块多钱。
Hai quả táo này hơn 5 tệ.

③ Động từ/cụm động từ/cụm chủ-vị làm định ngữ

Động từ, cụm động từ hoặc cụm chủ-vị có thể đứng trước danh từ để biểu thị đặc điểm hoặc trạng thái của danh từ đó.

Cụm miêu tả + 的 + danh từ
他们卖的电影票也很便宜。
Vé xem phim mà họ bán cũng rất rẻ.
现在学中文的学生很多。
Hiện nay có rất nhiều học sinh học tiếng Trung.
这是朋友给我的杯子。
Đây là chiếc cốc bạn tôi tặng tôi.

7. Chọn câu đúng theo tình huống

Taxi quá đắt, bạn muốn đề nghị đi xe buýt thì hơn.
Cách nói đúng cho “hơn 20 học sinh” là:

8. Dịch Việt → Trung

1. Hay là đi taxi đến Đại học Bắc Kinh thì hơn.
2. Đại học Bắc Kinh có hơn 40.000 sinh viên.
3. Vé xem phim mà họ bán cũng rất rẻ.

9. Hội thoại ngắn – hỏi đường

A:请问,这儿有到新新电影院的公交车吗?

B:

A:车站远不远?

B:

Cố gắng dùng: 公交车、车站、远、打车、还是……吧.

10. Mini Speaking

Hãy nói 4–6 câu về cách đi đến một địa điểm. Có thể nói về trường học, rạp chiếu phim hoặc nơi du lịch.

  • Dùng ít nhất 3 từ mới.
  • Dùng một câu với 还是……吧.
  • Dùng một số lượng gần đúng với nếu phù hợp.

11. Tự kiểm tra cuối bài

10 câu hỗn hợp. Nhấn “Chấm điểm” khi hoàn thành.

1. “公交车” là:
2. 请问,公交车的 ______ 在哪儿?
3. Sắp xếp: 还是 / 打车 / 去 / 北大 / 吧
4. “hơn 40.000 sinh viên” là:
5. “Phòng học” viết bằng tiếng Trung:
6. Từ nào là lượng từ dùng cho phòng?
7. Sửa: 他们的卖电影票也很便宜。
8. “别” có nghĩa là:
9. Dịch: Đại học Bắc Kinh có hơn 40.000 sinh viên.
10. Câu nào biểu thị lựa chọn “hay là… thì hơn”?
Kết quả
Chưa chấm