NEW HSK 2 · BÀI 3

我想去西安旅游

Wǒ xiǎng qù Xī'ān lǚyóu

Tôi muốn đi Tây An du lịch

01

Mục tiêu bài học

Giao tiếp: hỏi và nói về nguyên nhân của một sự việc.
Ngữ pháp: sử dụng bổ ngữ kết quả để diễn tả kết quả của hành động.
Biểu đạt: dùng động từ lặp lại để diễn tả hành động ngắn, thử làm hoặc lặp với số lần ít.
Văn hóa: biết thêm về Tây An và chủ đề du lịch.
02

Từ vựng trọng tâm

15 từ mới của Bài 3. Bấm 🔊 để nghe phát âm bằng giọng đọc của trình duyệt.

#Chữ HánPinyinNghĩaNghe
1回来huíláitrở về, quay về
2这么zhèmenhư thế, như vậy
3wánxong, hoàn thành
4一起yìqǐcùng nhau
5出去chūqùđi ra ngoài
6rửa, giặt
7自己zìjǐbản thân, tự mình
8cầm, lấy
9shǒutay
10为什么wèi shénmetại sao
11不错búcuòkhông tệ, khá tốt
12sòngđưa, tiễn; tặng
13回去huíqùquay về, trở về
14měimỗi
15lèimệt
03

Nhận biết từ vựng

1. “Tại sao” là từ nào?
2. “Cùng nhau” là:
3. “累” nghĩa là:
4. “拿” thường biểu thị hành động nào?
04

Điền từ tương tác

Chọn từ trong ô hoặc tự gõ vào chỗ trống.

1. 已经下班了,你为什么还不

2. 他每天早上都 女朋友去上班。

3. 爸爸 了一些水果给孩子们吃。

4. A:我昨天晚上没睡好,今天觉得很
B:那你休息休息吧。

5. A:你认识李月吗?
B:认识啊,我们每天 坐公交车来学校。

05

Sắp xếp từ thành câu

Bấm từng thẻ từ theo đúng thứ tự. Bấm lại thẻ ở ô đáp án để đưa về kho từ.

1.
2.
3.
4.
06

Chữa câu sai

1. Sai: 我没吃饭完。
2. Sai: 小雪不来晚了。
3. Sai: 我看看了网上的介绍。
4. Sai: 我想休息了休息。
07

Ngữ pháp trọng tâm

1. 结果补语 — Bổ ngữ kết quả

Một số động từ hoặc tính từ đứng sau động từ để biểu thị kết quả của hành động. Trong bài này, là bổ ngữ kết quả rất quan trọng.

菜都做好了。
我吃完饭了。
我学会了。
Phủ định thường dùng 没(有) trước động từ và bỏ : 我没吃完饭。

Có thể hỏi theo các kiểu: 你吃完饭了吗? / 你吃完饭了没有? / 你吃没吃完饭?

2. 动词重叠(1)— Động từ lặp lại

Dùng để biểu thị hành động diễn ra trong thời gian ngắn, số lần ít hoặc thử làm; sắc thái thường nhẹ nhàng, tự nhiên trong khẩu ngữ.

想一想 / 想想
休息休息
帮帮忙

Mẫu thường gặp: động từ đơn âm tiết A(A); động từ song âm tiết ABAB; động từ li hợp thường có dạng AAB.

3. 动词重叠(2)— Khi hành động đã xảy ra

Với động từ đơn âm tiết, có thể dùng dạng A了A. Động từ song âm tiết thường không lặp trực tiếp kiểu ABAB khi có , mà thường dùng AB了一下.

我看了看网上的介绍。
我休息了一下,现在觉得不累了。
他昨天来帮了帮忙。
Câu nào dùng đúng bổ ngữ kết quả?
Câu nào diễn tả “nghỉ một chút” tự nhiên?
08

Dịch Việt → Trung

1. Tôi muốn đi Tây An du lịch.
2. Tôi đã rửa xong táo rồi.
3. Tại sao bạn muốn đi Tây An?
4. Tôi muốn nghỉ một chút.
09

Mini Speaking – Nói về một chuyến đi

Hãy nói 5–7 câu theo các gợi ý:

  • 你想去旅游吗? — Bạn có muốn đi du lịch không?
  • 你想去哪儿旅游? — Bạn muốn đi đâu?
  • 为什么想去那儿? — Tại sao?
  • 你想跟谁一起去? — Bạn muốn đi cùng ai?
  • Hãy cố gắng dùng ít nhất một từ: 一起、不错、为什么、自己.
10

Tự kiểm tra cuối bài

10 câu hỗn hợp. Nhấn “Chấm điểm” khi hoàn thành.

1. “为什么” nghĩa là:
2. 我们 ______ 去旅游吧。
3. Sắp xếp: 我 / 想 / 去 / 西安 / 旅游
4. Câu nào đúng?
5. “Mệt” viết bằng tiếng Trung:
6. Dạng nào có nghĩa “nghỉ một chút”?
7. Sửa: 我没吃饭完。
8. “不错” nghĩa là:
9. Dịch: Tại sao bạn muốn đi Tây An?
10. Câu nào dùng đúng dạng A了A?
Kết quả
Chưa chấm