Mục tiêu bài học
Từ vựng trọng tâm
15 từ mới của Bài 3. Bấm 🔊 để nghe phát âm bằng giọng đọc của trình duyệt.
| # | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 回来 | huílái | trở về, quay về | |
| 2 | 这么 | zhème | như thế, như vậy | |
| 3 | 完 | wán | xong, hoàn thành | |
| 4 | 一起 | yìqǐ | cùng nhau | |
| 5 | 出去 | chūqù | đi ra ngoài | |
| 6 | 洗 | xǐ | rửa, giặt | |
| 7 | 自己 | zìjǐ | bản thân, tự mình | |
| 8 | 拿 | ná | cầm, lấy | |
| 9 | 手 | shǒu | tay | |
| 10 | 为什么 | wèi shénme | tại sao | |
| 11 | 不错 | búcuò | không tệ, khá tốt | |
| 12 | 送 | sòng | đưa, tiễn; tặng | |
| 13 | 回去 | huíqù | quay về, trở về | |
| 14 | 每 | měi | mỗi | |
| 15 | 累 | lèi | mệt |
Nhận biết từ vựng
Điền từ tương tác
Chọn từ trong ô hoặc tự gõ vào chỗ trống.
1. 已经下班了,你为什么还不 ?
2. 他每天早上都 女朋友去上班。
3. 爸爸 了一些水果给孩子们吃。
4. A:我昨天晚上没睡好,今天觉得很 。
B:那你休息休息吧。
5. A:你认识李月吗?
B:认识啊,我们每天 坐公交车来学校。
Sắp xếp từ thành câu
Bấm từng thẻ từ theo đúng thứ tự. Bấm lại thẻ ở ô đáp án để đưa về kho từ.
Chữa câu sai
Ngữ pháp trọng tâm
1. 结果补语 — Bổ ngữ kết quả
Một số động từ hoặc tính từ đứng sau động từ để biểu thị kết quả của hành động. Trong bài này, 完 là bổ ngữ kết quả rất quan trọng.
我吃完饭了。
我学会了。
Có thể hỏi theo các kiểu: 你吃完饭了吗? / 你吃完饭了没有? / 你吃没吃完饭?
2. 动词重叠(1)— Động từ lặp lại
Dùng để biểu thị hành động diễn ra trong thời gian ngắn, số lần ít hoặc thử làm; sắc thái thường nhẹ nhàng, tự nhiên trong khẩu ngữ.
休息休息
帮帮忙
Mẫu thường gặp: động từ đơn âm tiết A(A); động từ song âm tiết ABAB; động từ li hợp thường có dạng AAB.
3. 动词重叠(2)— Khi hành động đã xảy ra
Với động từ đơn âm tiết, có thể dùng dạng A了A. Động từ song âm tiết thường không lặp trực tiếp kiểu ABAB khi có 了, mà thường dùng AB了一下.
我休息了一下,现在觉得不累了。
他昨天来帮了帮忙。
Dịch Việt → Trung
Mini Speaking – Nói về một chuyến đi
Hãy nói 5–7 câu theo các gợi ý:
- 你想去旅游吗? — Bạn có muốn đi du lịch không?
- 你想去哪儿旅游? — Bạn muốn đi đâu?
- 为什么想去那儿? — Tại sao?
- 你想跟谁一起去? — Bạn muốn đi cùng ai?
- Hãy cố gắng dùng ít nhất một từ: 一起、不错、为什么、自己.
Tự kiểm tra cuối bài
10 câu hỗn hợp. Nhấn “Chấm điểm” khi hoàn thành.