NEW HSK 2 · BÀI 4

你穿红色的很好看

Nǐ chuān hóngsè de hěn hǎokàn

Bạn mặc màu đỏ rất đẹp

Mục tiêu

Bài 4 học gì?

Hỏi và nói về trải nghiệm trong quá khứ.
Miêu tả và chỉ sự vật bằng cấu trúc có .
Dùng 因为……所以…… để biểu thị nguyên nhân – kết quả.
Luyện giao tiếp thực tế về màu sắc, quần áo và mua sắm.
01

Từ vựng trọng tâm

#Chữ HánPinyinNghĩaNghe
1guotrợ từ chỉ kinh nghiệm đã từng
2商场shāngchǎngtrung tâm thương mại
3进去jìnqùđi vào
4tiáolượng từ cho vật dài/hẹp
5裤子kùziquần
6白色báisèmàu trắng
7因为yīnwèibởi vì
8shìthử
9红色hóngsèmàu đỏ
10所以suǒyǐcho nên, vì vậy
11书包shūbāocặp sách
12过去guòqùđi qua, sang đó
13绿色lǜsèmàu xanh lá
14黑色hēisèmàu đen
15gènghơn nữa, càng hơn
16颜色yánsèmàu sắc
02

Nhận biết từ vựng

1. “商场” là gì?


2. “Màu xanh lá” là:


3. “试” nghĩa là:


4. Lượng từ thường dùng với 裤子:


03

Điền từ tương tác

1. 我看见老师在教室里,你 给她吧。

2. 你已经有一 黑色的裤子了,别买了。

3. 我来过这家 ,它是今年一月新开的。

4. 妈妈,你看见我的 了吗?

5. 你想买件什么 的衣服?

04

Sắp xếp từ thành câu

05

Chữa câu sai

1. Sai: 我不穿过红色的裤子。
2. Sai: 因为我生病了,因为今天没去上班。
3. Sai: 你想买哪个红色还是绿色?
06

Ngữ pháp trọng tâm

1. 动态助词“过” — Trợ từ 过

đứng sau động từ, biểu thị một hành động/trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ, nhấn mạnh kinh nghiệm.

她去过中国。
我吃过饺子,很好吃。
我没穿过红色的裤子。

Phủ định: 没(有)+ V + 过. Hỏi: ……过吗? / ……过没有? / V没V过?

2. 因为……所以…… — Bởi vì… cho nên…

Dùng để biểu thị quan hệ nguyên nhân – kết quả. Trong nhiều ngữ cảnh có thể dùng cả cặp hoặc chỉ dùng một vế nối.

因为我喜欢白色,所以我想买白色的。
因为我生病了,今天没去上班。
我没去过他家,所以让他来车站接我。

3. “的”字短语 — Cụm từ có 的

có thể đứng sau danh từ, đại từ, động từ, tính từ… để tạo cụm mang chức năng danh từ và tránh lặp lại danh từ đã biết.

红色的、绿色的、黑色的,你想买哪个?
这个面包是爸爸买的,妈妈买的在那儿。
这件衣服太贵了,还是买那件便宜的吧。
07

Dịch Việt → Trung

1. Tôi chưa từng mặc quần màu đỏ.
2. Vì tôi thích màu trắng nên tôi muốn mua cái màu trắng.
3. Tôi cảm thấy cái màu xanh lá đẹp hơn.
08

Mini Speaking – Đi mua quần áo

Đóng vai người bán và khách hàng. Hãy hỏi/đáp về:

  • Muốn mua loại quần áo nào.
  • Màu sắc: 白色、红色、绿色、黑色.
  • Đã từng mặc màu đó chưa: 你穿过……吗?
  • Đưa ra lựa chọn: 我觉得……的更好看。
  • Nêu lý do bằng 因为……所以…….
09

Tự kiểm tra cuối bài

1. “裤子” dùng lượng từ nào?
2. Trung tâm thương mại = ?
3. Câu đúng:
4. Sửa: 我不穿过红色的裤子。
5. 因为我生病了,______ 今天没去上班。
6. “绿色” là:
7. Dịch: Tôi cảm thấy cái màu xanh lá đẹp hơn.
8. “的” trong “红色的” có thể giúp:
9. “Màu sắc” = ?
10. Phủ định kinh nghiệm với 过:
Chưa chấm