NEW HSK 2 · BÀI 5

第一次去中国朋友家

Dì-yī cì qù Zhōngguó péngyou jiā

Lần đầu đến nhà một người bạn Trung Quốc

Mục tiêu

Bài 5 học gì?

Hiểu và sử dụng bổ ngữ xu hướng đơn giản với 来 / 去.
Nắm cấu trúc cố định 都……了 để diễn tả “đã… rồi / đến mức… rồi”.
Luyện từ vựng về thăm nhà, gia đình, quà tặng và tiếp khách.
Thực hành cách xưng hô, chào hỏi khi đến nhà một người Trung Quốc.
01

Từ vựng trọng tâm

#Chữ HánPinyinNghĩaNghe
1kuàinhanh; mau lên
2下来xiàláiđi/xuống đây
3上来shàngláiđi/lên đây
4上去shàngqùđi/lên đó
5下面xiàmiànphía dưới
6děngđợi
7一会儿yíhuìrmột lát, một lúc
8下去xiàqùđi/xuống đó
9进来jìnláiđi/vào đây
10爷爷yéyeông
11奶奶nǎinai
12礼物lǐwùquà, quà tặng
13准备zhǔnbèichuẩn bị
14奶茶nǎichátrà sữa
15gēnvới, cùng với
16zǒuđi, đi bộ
17酒店jiǔdiànkhách sạn
02

Nhận biết từ vựng

1. “礼物” nghĩa là:


2. “Đi vào đây” là:


3. “一会儿” nghĩa là:


4. “奶茶” là:


03

Điền từ tương tác

1. 你喝过 吗?好不好喝?

2. 桌子 有一个绿色的书包。

3. 同学们, 我来。看,这是我们的新教室。

4. 家月,我不想打车,想 同学走。

5. 公交车还没来,我们还是打车去吧。B:再 一下吧。

04

Sắp xếp từ thành câu

05

Chữa câu sai

1. Sai: 我在下面等你,你快下去吧。
2. Sai: 都12点,我们吃饭吧。
3. Sai: 他已经去回公司了。
06

Ngữ pháp trọng tâm

1. 简单趋向补语(1)— Bổ ngữ xu hướng đơn giản

Cấu trúc cơ bản: Động từ + 来 / 去. biểu thị hướng về phía người nói; biểu thị hướng rời xa người nói. Thường kết hợp với 上、下、进、出、回、过.

我不上去了,就在下面等你。
家月到下边了,你下去接她吧。
我在外边呢,你出来吧。

2. 简单趋向补语(2)— Vị trí của tân ngữ

Khi động từ có bổ ngữ xu hướng và có tân ngữ: nếu tân ngữ là địa điểm, thường đặt trước 来/去; nếu là sự vật, có thể đặt trước hoặc sau 来/去. Với các động từ như 开、买、拿、请、送、要、找、走, tân ngữ thường đặt sau yếu tố xu hướng như 上/下/进/出/回/过.

家月给我送来了一本书。
上课了,你们快进教室来吧。
爸爸今天买回了很多水果。

3. 固定格式“都……了”

Dùng để biểu thị sự việc đã xảy ra / đã đạt đến một mức nào đó, thường có sắc thái nhấn mạnh hoặc không hài lòng.

都12点了,我们吃饭吧。
都8点半了,你还不起床吗?
我都去过北京了,不想再去了。
07

Dịch Việt → Trung

1. Tôi đợi bạn ở dưới.
2. Bạn mau xuống đây đi.
3. Đây là quà tặng cho các bạn.
4. Đã 12 giờ rồi, chúng ta ăn cơm đi.
08

Mini Speaking – Lần đầu đến nhà bạn Trung Quốc

Đóng vai theo nhóm: một người là chủ nhà, hai người là thành viên gia đình, một người là khách. Hãy cố gắng dùng các mẫu:

  • 快进来!
  • 这是我的爷爷、奶奶。
  • 这是送你们的礼物。
  • 你们太客气了!
  • 都……了,我们……吧。
09

Tự kiểm tra cuối bài

1. Người nói ở dưới và gọi bạn xuống chỗ mình:
2. “Quà tặng” = ?
3. “奶奶” là:
4. Dịch: Tôi đợi bạn ở dưới.
5. Câu đúng:
6. “Đi vào đây” = ?
7. 来 trong bổ ngữ xu hướng biểu thị:
8. Sắp xếp: 你 / 快 / 下来 / 吧
9. “酒店” nghĩa là:
10. Hoàn chỉnh ý: Đã 8 giờ rưỡi rồi, bạn vẫn chưa dậy sao?
Chưa chấm