NEW HSK 2 · BÀI 6

小雪,生日快乐!

Xiǎoxuě, shēngrì kuàilè!

Tiểu Tuyết, chúc mừng sinh nhật!

Mục tiêu

Bài 6 học gì?

Sử dụng hình thức lặp lại của tính từ để miêu tả đặc điểm, trạng thái.
Dùng cấu trúc cố định “什么的” để liệt kê chưa đầy đủ: “v.v., các thứ như…”.
Dùng trợ từ kết cấu “地” để miêu tả cách thức/trạng thái của hành động.
Luyện giao tiếp về sinh nhật, quà tặng và phong tục sinh nhật của người Trung Quốc.
01

Từ vựng trọng tâm

#Chữ HánPinyinNghĩaNghe
1生日shēngrìsinh nhật
2wàngquên
3huàvẽ; tranh
4画笔huàbǐbút vẽ, bút màu
5蛋糕dàngāobánh ngọt, bánh sinh nhật
6快乐kuàilèvui vẻ
7打开dǎkāimở ra
8chángdài
9
10ròuthịt
11guòtrải qua; tổ chức/đón (sinh nhật)
12detrợ từ kết cấu dùng với trạng ngữ
13chuánggiường
14舒服shūfuthoải mái, dễ chịu
02

Nhận biết từ vựng

1. “画笔” là:


2. “生日快乐!” nghĩa là:


3. “舒服” nghĩa là:


4. “打开” là:


03

Điền từ tương tác

1. 明天10点去小雪家,你别 了。

2. 衣服在 上,你看看想穿哪一件?

3. 看,这是我妹妹 的,漂亮不漂亮?

4. A:这是什么? B:送你的礼物,快 看看。

5. A:今天我过了一个非常 的生日。

04

Sắp xếp từ thành câu

05

Chữa câu sai

1. Sai: 我给她买个大大生日蛋糕。
2. Sai: 桌子上有电脑、杯子、书什么。
3. Sai: 老师早早的到了教室。
06

Ngữ pháp trọng tâm

1. 形容词重叠 — Hình thức lặp lại của tính từ

Tính từ đơn âm tiết A thường lặp thành AA; tính từ song âm tiết AB thường lặp thành AABB. Hình thức lặp thường làm tăng sắc thái miêu tả hoặc biểu thị tình cảm yêu thích.

我再给她买个大大的生日蛋糕。
这只猫小小的,真让人喜欢。
一雪的女儿每天都漂漂亮亮的。

2. 固定短语“什么的”

什么的 đặt sau một hoặc nhiều sự vật đã nêu để biểu thị liệt kê chưa đầy đủ, tương đương “v.v.”, “các thứ như…”.

画我们的家!有爸爸、妈妈、弟弟,还有黑色的狗、白色的猫什么的。
桌子上有电脑、杯子、书和画笔什么的。
她拿来了一些水、面包和苹果什么的。

3. 结构助词“地” — Trợ từ kết cấu 地

thường đứng giữa tính từ/cụm tính từ và động từ để biểu thị cách thức hoặc trạng thái mà hành động được thực hiện.

过生日就要吃好吃的,还要高高兴兴地玩。
老师早早地到了教室。
爸爸很快地吃完早饭,就去上班了。
07

Dịch Việt → Trung

1. Chúc mừng sinh nhật!
2. Tôi mua cho cô ấy một chiếc bánh sinh nhật thật to.
3. Giáo viên đã đến lớp từ rất sớm.
4. Đón sinh nhật thật vui!
08

Mini Speaking – Tổ chức sinh nhật

Ba người một nhóm: một người đóng vai người có sinh nhật, hai người là bạn. Hãy chúc mừng, tặng quà và hỏi về mong muốn trong ngày sinh nhật.

  • 明明,今天是你的生日!
  • 生日快乐!
  • 这是送你的礼物,快打开看看。
  • 你想吃什么?
  • 你想去哪儿玩?
  • Cố gắng dùng: AA/AABB、什么的、……地 + V.
09

Tự kiểm tra cuối bài

1. “蛋糕” là:
2. Viết bằng tiếng Trung: Chúc mừng sinh nhật!
3. Dạng lặp của tính từ đơn âm tiết A thường là:
4. Hoàn thành: 一个______生日蛋糕 (大)
5. “什么的” dùng để:
6. Điền trợ từ: 高高兴兴___玩
7. “舒服” nghĩa là:
8. Sửa: 老师早早的到了教室。
9. “打开” nghĩa là:
10. Dịch: Đón sinh nhật thật vui!
Chưa chấm