NEW HSK 2 · BÀI 7

他篮球打得很好

Tā lánqiú dǎ de hěn hǎo

Anh ấy chơi bóng rổ rất giỏi

Mục tiêu

Bài 7 học gì?

Hiểu và miêu tả trạng thái/cách thức của một hành động.
Sử dụng cấu trúc “一……就……” để diễn tả hai hành động xảy ra nối tiếp.
Nắm 状态补语: V + 得 + tính từ/cụm tính từ.
Luyện giao tiếp về thể thao và hoạt động thể chất thường xuyên.
01

Từ vựng trọng tâm

#Chữ HánPinyinNghĩaNghe
1cóngtừ
2wǎngvề phía; đi về
3pǎochạy; đi nhanh tới
4chơi (môn bóng); đánh
5篮球lánqiúbóng rổ
6运动yùndòngthể thao; vận động
7đá
8足球zúqiúbóng đá
9qiúbóng
10detrợ từ nối động từ với bổ ngữ trạng thái
11跑步pǎobùchạy bộ
12游泳yóuyǒngbơi
13yóubơi
14爱好àihàosở thích; yêu thích
15开始kāishǐbắt đầu
02

Nhận biết từ vựng

1. “篮球” là:


2. “跑步” nghĩa là:


3. “爱好” nghĩa là:


4. Động từ dùng với 足球:


03

Điền từ tương tác

1. 你看过她 吗?游得怎么样?

2. 我们点 上课,你别来晚了。

3. 你 跑得快不快?我想跟你一起去运动。

4. A:你喜欢什么 ? B:足球、篮球什么的都喜欢。

5. A:你喜欢学中文吗? B:喜欢,我从8岁就 学中文了。

04

Sắp xếp từ thành câu

05

Chữa câu sai

1. Sai: 我打得篮球很好。
2. Sai: 白家月跑不快得。
3. Sai: 我一到家,妈妈一打来电话了。
06

Ngữ pháp trọng tâm

1. 紧缩复句“一……就……”

Cấu trúc 一……就…… biểu thị hành động thứ hai xảy ra ngay sau hành động thứ nhất; hành động thứ nhất cũng có thể là điều kiện/nguyên nhân dẫn đến hành động thứ hai.

你怎么一下课就往外跑?
我一到家,妈妈就打来电话了。
一到星期六,陈天中就跟同学去打篮球。

2. 状态补语(1)— Bổ ngữ trạng thái

Cấu trúc cơ bản: V + 得 + tính từ/cụm tính từ. Phủ định đặt trước tính từ.

我踢得还可以。
他们玩得很高兴。
白家月跑得不快。

Có thể hỏi: 你跑得快吗? / 他来得早不早? / 他们玩得怎么样?

3. 状态补语(2)— Khi động từ có tân ngữ

Nếu động từ là từ ly hợp, phần động từ thường phải lặp lại; nếu động từ có tân ngữ, có thể đưa tân ngữ lên trước động từ hoặc lặp lại động từ.

我游泳游得不快。
你篮球打得怎么样?
白家月写汉字写得很好看。
07

Dịch Việt → Trung

1. Anh ấy chơi bóng rổ rất giỏi.
2. Tôi chạy bộ không nhanh.
3. Bạn bơi thế nào?
4. Hễ có thời gian là tôi đi vận động.
08

Mini Speaking – Khảo sát sở thích thể thao

Ba người một nhóm. Hỏi nhau về môn thể thao yêu thích, hoạt động ngày Chủ nhật và mức độ thực hiện.

  • 你有什么爱好?
  • 你喜欢什么运动?
  • 你星期天做什么?
  • 你篮球打得怎么样?
  • 你跑步跑得快不快?
09

Tự kiểm tra cuối bài

1. “足球” là:
2. “Bóng rổ” = ?
3. Cấu trúc bổ ngữ trạng thái cơ bản:
4. Dịch: Anh ấy chơi bóng rổ rất giỏi.
5. “一……就……” biểu thị:
6. Điền: 我踢___还可以。
7. “爱好” nghĩa là:
8. Dịch: Tôi chạy bộ không nhanh.
9. Động từ thường dùng với 篮球:
10. Dịch: Hễ có thời gian là tôi đi vận động.
Chưa chấm