Mặc dù bạn quên, nhưng tôi vẫn nhớ
| # | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 手表 | shǒubiǎo | đồng hồ đeo tay | |
| 2 | 左边 | zuǒbian | bên trái | |
| 3 | 左 | zuǒ | trái | |
| 4 | 比 | bǐ | so với | |
| 5 | 右边 | yòubian | bên phải | |
| 6 | 右 | yòu | phải | |
| 7 | 记得 | jìde | nhớ | |
| 8 | 爱情片 | àiqíngpiàn | phim tình cảm | |
| 9 | 有意思 | yǒuyìsi | thú vị | |
| 10 | 点 | diǎn | gọi/chọn món | |
| 11 | 虽然 | suīrán | mặc dù | |
| 12 | 但是 | dànshì | nhưng | |
| 13 | 花 | huā | tiêu, dùng (tiền/thời gian) | |
| 14 | 妻子 | qīzi | vợ | |
| 15 | 丈夫 | zhàngfu | chồng | |
| 16 | 饭馆 | fànguǎn | nhà hàng, quán ăn |
1. 我的 在哪儿?你看见了吗?
2. 我 那个超市卖画笔,我们过去看看。
3. 我们在商场买了很多东西, 了很多钱。
4. A:我昨天看的那个电影很 。 B:有时间我也去看看。
5. A: 这个人是你妹妹吗? B:是我姐姐,她比我大。
Cấu trúc cơ bản: A + 比 + B + tính từ/cụm tính từ, dùng để so sánh sự khác biệt về tính chất hoặc trạng thái.
Trong câu so sánh với 比, trước tính từ không dùng 很、非常. Có thể dùng 还、更 để tăng mức độ.
Cấu trúc 虽然……,但是…… biểu thị quan hệ chuyển ý/đối lập. Hai từ có thể dùng cùng nhau hoặc trong một số ngữ cảnh chỉ dùng một vế nối.
Ba người một nhóm: một người đóng vai nhân viên phục vụ, hai người là khách. Hỏi giá, khẩu vị, gọi món và so sánh món ở nhà hàng với món tự nấu ở nhà.