NEW HSK 2 · BÀI 8

虽然你忘了,但是我记得

Suīrán nǐ wàng le, dànshì wǒ jìde

Mặc dù bạn quên, nhưng tôi vẫn nhớ

Mục tiêu

Bài 8 học gì?

Giao tiếp về sinh nhật và các hoạt động chúc mừng sinh nhật.
Dùng câu so sánh với để mô tả sự khác biệt giữa người/vật.
Nắm quy tắc dùng 还 / 更 trong câu so sánh.
Sử dụng câu chuyển ý 虽然……,但是…….
01

Từ vựng trọng tâm

#Chữ HánPinyinNghĩaNghe
1手表shǒubiǎođồng hồ đeo tay
2左边zuǒbianbên trái
3zuǒtrái
4so với
5右边yòubianbên phải
6yòuphải
7记得jìdenhớ
8爱情片àiqíngpiànphim tình cảm
9有意思yǒuyìsithú vị
10diǎngọi/chọn món
11虽然suīránmặc dù
12但是dànshìnhưng
13huātiêu, dùng (tiền/thời gian)
14妻子qīzivợ
15丈夫zhàngfuchồng
16饭馆fànguǎnnhà hàng, quán ăn
02

Nhận biết từ vựng

1. “手表” là:


2. “爱情片” nghĩa là:


3. “有意思” nghĩa là:


4. “饭馆” là:


03

Điền từ tương tác

1. 我的 在哪儿?你看见了吗?

2. 我 那个超市卖画笔,我们过去看看。

3. 我们在商场买了很多东西, 了很多钱。

4. A:我昨天看的那个电影很 。 B:有时间我也去看看。

5. A: 这个人是你妹妹吗? B:是我姐姐,她比我大。

04

Sắp xếp từ thành câu

05

Chữa câu sai

1. Sai: 今天比昨天很冷。
2. Sai: 这个电影比那个爱情片很有意思。
3. Sai: 虽然你忘了,所以我记得。
06

Ngữ pháp trọng tâm

1. 比较句(1)— Câu so sánh với 比

Cấu trúc cơ bản: A + 比 + B + tính từ/cụm tính từ, dùng để so sánh sự khác biệt về tính chất hoặc trạng thái.

我也觉得左边的比右边的好看。
今天比昨天冷。
他觉得踢足球比打篮球有意思。

2. 比较句(2)— 还 / 更 trong câu 比

Trong câu so sánh với , trước tính từ không dùng 很、非常. Có thể dùng 还、更 để tăng mức độ.

我看网上说这个电影比那个爱情片更有意思。
今天比昨天更热。
我觉得奶茶比红茶还好喝。

3. 转折复句“虽然……,但是……”

Cấu trúc 虽然……,但是…… biểu thị quan hệ chuyển ý/đối lập. Hai từ có thể dùng cùng nhau hoặc trong một số ngữ cảnh chỉ dùng một vế nối.

虽然你忘了,但是我记得。
外边下雪了,但是不太冷。
虽然觉得有点儿累,我还是走回家了。
07

Dịch Việt → Trung

1. Tôi thấy cái bên trái đẹp hơn cái bên phải.
2. Mua trên mạng rẻ hơn mua ở đây.
3. Mặc dù bạn quên, nhưng tôi vẫn nhớ.
4. Hôm nay nóng hơn hôm qua.
08

Mini Speaking – Gọi món và so sánh

Ba người một nhóm: một người đóng vai nhân viên phục vụ, hai người là khách. Hỏi giá, khẩu vị, gọi món và so sánh món ở nhà hàng với món tự nấu ở nhà.

  • 你好!我们点菜。
  • 这个菜多少钱?
  • 这个菜比那个菜便宜吗?
  • 我觉得饭馆的菜比我做的更好吃。
  • 虽然这个菜有点儿贵,但是很好吃。
09

Tự kiểm tra cuối bài

1. “手表” là:
2. “Nhớ” = ?
3. Cấu trúc đúng:
4. Sửa: 今天比昨天很冷。
5. Từ nào có thể tăng mức độ trong câu 比?
6. Dịch: Mặc dù bạn quên, nhưng tôi vẫn nhớ.
7. “有意思” nghĩa là:
8. Dịch: Mua trên mạng rẻ hơn mua ở đây.
9. “妻子” nghĩa là:
10. “Nhà hàng/quán ăn” = ?
Chưa chấm