NEW HSK 2 · BÀI 9

我去买杯奶茶

Wǒ qù mǎi bēi nǎichá

Tôi đi mua một cốc trà sữa

Mục tiêu

Bài 9 học gì?

Dùng 没有 trong câu so sánh để diễn đạt “không bằng/không được như”.
Sử dụng động từ để diễn đạt khoảng cách về không gian hoặc thời gian.
Nắm thời lượng bổ ngữ (1) để nói một hành động hoặc trạng thái kéo dài bao lâu.
Luyện giao tiếp về mua sắm, đồ uống, khoảng cách và phương tiện đi lại.
01

Từ vựng trọng tâm

#Chữ HánPinyinNghĩaNghe
1huàihỏng, xấu
2旁边pángbiānbên cạnh
3男孩儿nánháirbé trai, cậu bé
4这样zhèyàngnhư thế này
5个子gèzivóc dáng, chiều cao
6那么nàmenhư vậy, đến mức như vậy
7gāocao
8门口ménkǒucửa, lối vào
9咖啡kāfēicà phê
10cách, cách xa
11jìngần
12走路zǒulùđi bộ
13zhōutuần
02

Nhận biết từ vựng

1. “旁边” nghĩa là:


2. “走路” là:


3. “个子” nói về:


4. “离” thường dùng để nói:


03

Điền từ tương tác

1. 你女儿十多岁, 这么高啊!

2. 咖啡店不远,我们是 过去的。

3. 我们住的酒店 有个公交站。

4. A:我也喜欢 的茶杯,你是在哪儿买的?

5. 虽然今天的工作也不少,但是我觉得没有昨天 累。

04

Sắp xếp từ thành câu

05

Chữa câu sai

1. Sai: 儿子的个子没有比他那么高。
2. Sai: 学校离医院没有远。
3. Sai: 他们两年学了中文。
06

Ngữ pháp trọng tâm

1. 比较句(3)— 没有

Cấu trúc: A + 没有 + B + tính từ/cụm tính từ, mang nghĩa A “không bằng/không được như” B. Có thể đặt 这么 / 那么 trước tính từ để nhấn mạnh mức độ của B.

儿子的个子没有他那么高。
昨天没有今天这么冷。
这块手表没有那块好看。

Dạng khẳng định thường dùng trong câu nghi vấn so sánh: 妹妹有姐姐高吗?

2. Động từ

diễn đạt khoảng cách không gian hoặc thời gian. Cấu trúc cơ bản: A + 离 + B + ...

咖啡店离这儿有点儿远。
学校离医院不远。
现在离我的生日还有三天。

3. 时量补语(1)— Bổ ngữ thời lượng

Bổ ngữ thời lượng đứng sau động từ để nói hành động/trạng thái kéo dài bao lâu. Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + Động từ + Thời lượng.

走半个多小时就到了。
他们学了两年。
我们休息十分钟。
我看了一个晚上电视。
李文等了她一个小时。
我找了陈天中二十多分钟。

Khi động từ có tân ngữ, có thể lặp lại động từ: 他们学中文学了两年。 Với động từ ly hợp: 安妮游泳游了一个下午。

07

Dịch Việt → Trung

1. Con trai tôi không cao bằng cậu ấy.
2. Quán cà phê hơi xa chỗ này.
3. Chúng tôi nghỉ mười phút.
4. Đi bộ hơn nửa tiếng là tới.
08

Mini Speaking – Chọn phương tiện đi lại

Làm việc theo cặp: chọn một địa điểm muốn đi, sau đó so sánh các cách di chuyển như đi bộ, xe buýt, taxi hoặc tàu điện. Nói về khoảng cách, thời gian và ưu/nhược điểm.

  • 你想怎么去?
  • 这里离……远不远?
  • 走路要多长时间?
  • 坐公交车没有打车那么快,但是比较便宜。
  • 我们还是……去吧。
09

Tự kiểm tra cuối bài

1. “走路” nghĩa là:
2. “Bên cạnh” = ?
3. Cấu trúc “không bằng” đúng là:
4. Dịch: Trường học không xa bệnh viện.
5. “离” dùng chủ yếu để diễn đạt:
6. Dịch: Chúng tôi nghỉ mười phút.
7. “坏” nghĩa là:
8. Dịch: Đi bộ hơn nửa tiếng là tới.
9. “近” nghĩa là:
10. “Cà phê” = ?
Chưa chấm