Tôi đi mua một cốc trà sữa
| # | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 坏 | huài | hỏng, xấu | |
| 2 | 旁边 | pángbiān | bên cạnh | |
| 3 | 男孩儿 | nánháir | bé trai, cậu bé | |
| 4 | 这样 | zhèyàng | như thế này | |
| 5 | 个子 | gèzi | vóc dáng, chiều cao | |
| 6 | 那么 | nàme | như vậy, đến mức như vậy | |
| 7 | 高 | gāo | cao | |
| 8 | 门口 | ménkǒu | cửa, lối vào | |
| 9 | 咖啡 | kāfēi | cà phê | |
| 10 | 离 | lí | cách, cách xa | |
| 11 | 近 | jìn | gần | |
| 12 | 走路 | zǒulù | đi bộ | |
| 13 | 周 | zhōu | tuần |
1. 你女儿十多岁, 这么高啊!
2. 咖啡店不远,我们是 过去的。
3. 我们住的酒店 有个公交站。
4. A:我也喜欢 的茶杯,你是在哪儿买的?
5. 虽然今天的工作也不少,但是我觉得没有昨天 累。
Cấu trúc: A + 没有 + B + tính từ/cụm tính từ, mang nghĩa A “không bằng/không được như” B. Có thể đặt 这么 / 那么 trước tính từ để nhấn mạnh mức độ của B.
Dạng khẳng định 有 thường dùng trong câu nghi vấn so sánh: 妹妹有姐姐高吗?
离 diễn đạt khoảng cách không gian hoặc thời gian. Cấu trúc cơ bản: A + 离 + B + ...
Bổ ngữ thời lượng đứng sau động từ để nói hành động/trạng thái kéo dài bao lâu. Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + Động từ + Thời lượng.
Khi động từ có tân ngữ, có thể lặp lại động từ: 他们学中文学了两年。 Với động từ ly hợp: 安妮游泳游了一个下午。
Làm việc theo cặp: chọn một địa điểm muốn đi, sau đó so sánh các cách di chuyển như đi bộ, xe buýt, taxi hoặc tàu điện. Nói về khoảng cách, thời gian và ưu/nhược điểm.