Sắp thi rồi
| # | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 开学 | kāixué | khai giảng; bắt đầu học kỳ | |
| 2 | 门 | mén | cửa | |
| 3 | 后面 | hòumiàn | phía sau | |
| 4 | 笔 | bǐ | bút | |
| 5 | 帮 | bāng | giúp | |
| 6 | 考试 | kǎoshì | thi; kỳ thi | |
| 7 | 词 | cí | từ | |
| 8 | 本子 | běnzi | vở | |
| 9 | 错 | cuò | sai; nhầm | |
| 10 | 题 | tí | câu hỏi; bài tập; đề | |
| 11 | 还是 | háishi | hay, hoặc (trong câu hỏi lựa chọn) | |
| 12 | 考 | kǎo | thi, kiểm tra | |
| 13 | 快要 | kuàiyào | sắp, sắp sửa | |
| 14 | 笑 | xiào | cười |
1. 看到生日礼物,儿子高兴地 了。
2. 小雪,你们什么时候 ?你准备好了吗?
3. 我们公司 有一个商店,下班后我就去那儿买东西。
4. A:不好意思,你能 我叫一下白家月吗? B:没问题。
5. A:这个字写 了,左边是“口”,不是“日”。 B:好的,我知道了。
Một cụm chủ-vị có thể đảm nhiệm chức năng vị ngữ để giải thích hoặc miêu tả chủ ngữ. Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + cụm chủ-vị.
还是 được dùng trong câu nghi vấn để đưa ra các lựa chọn. Cấu trúc cơ bản: (是)A 还是 B?
Các mẫu này biểu thị một sự việc sắp xảy ra. Khi trong câu có trạng ngữ thời gian cụ thể, giáo trình lưu ý thường dùng 就要……了.
Làm việc theo cặp. Hỏi nhau về tình hình học tập: đã học được gì, học như thế nào, có làm sai bài nào không và kỳ thi sắp tới.