NEW HSK 2 · BÀI 10

就要考试了

Jiù yào kǎoshì le

Sắp thi rồi

Mục tiêu

Bài 10 học gì?

Dùng cụm chủ-vị làm vị ngữ để miêu tả người, sự vật và tình huống.
Sử dụng câu hỏi lựa chọn với 还是.
Nắm mẫu 要 / 快要 / 就要……了 để diễn đạt một sự việc sắp xảy ra.
Luyện giao tiếp về học tập, chuẩn bị thi và tiến độ học.
01

Từ vựng trọng tâm

#Chữ HánPinyinNghĩaNghe
1开学kāixuékhai giảng; bắt đầu học kỳ
2méncửa
3后面hòumiànphía sau
4bút
5bānggiúp
6考试kǎoshìthi; kỳ thi
7từ
8本子běnzivở
9cuòsai; nhầm
10câu hỏi; bài tập; đề
11还是háishihay, hoặc (trong câu hỏi lựa chọn)
12kǎothi, kiểm tra
13快要kuàiyàosắp, sắp sửa
14xiàocười
02

Nhận biết từ vựng

1. “考试” nghĩa là:


2. “本子” là:


3. “快要” nghĩa là:


4. “错” nghĩa là:


03

Điền từ tương tác

1. 看到生日礼物,儿子高兴地 了。

2. 小雪,你们什么时候 ?你准备好了吗?

3. 我们公司 有一个商店,下班后我就去那儿买东西。

4. A:不好意思,你能 我叫一下白家月吗? B:没问题。

5. A:这个字写 了,左边是“口”,不是“日”。 B:好的,我知道了。

04

Sắp xếp từ thành câu

05

Chữa câu sai

1. Sai: 你我的书包看见了吗?
2. Sai: 你喝奶茶或者喝咖啡?
3. Sai: 火车快开。
06

Ngữ pháp trọng tâm

1. 主谓谓语句 — Cụm chủ-vị làm vị ngữ

Một cụm chủ-vị có thể đảm nhiệm chức năng vị ngữ để giải thích hoặc miêu tả chủ ngữ. Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + cụm chủ-vị.

我的书包你看见了吗?
弟弟手很小。
这件事他知道。

2. 选择问句 — Câu hỏi lựa chọn

还是 được dùng trong câu nghi vấn để đưa ra các lựa chọn. Cấu trúc cơ bản: (是)A 还是 B?

妈妈,是您准备考试还是我准备考试?
你更喜欢打篮球还是踢足球?
我们什么时候去看电影?今天还是明天?

3. 固定格式“要 / 快 / 快要 / 就要……了”

Các mẫu này biểu thị một sự việc sắp xảy ra. Khi trong câu có trạng ngữ thời gian cụ thể, giáo trình lưu ý thường dùng 就要……了.

饭菜快要做好了。
火车快开了。
我们下星期就要考试了。
07

Dịch Việt → Trung

1. Bạn có nhìn thấy cặp sách của tôi không?
2. Bạn uống trà sữa hay cà phê?
3. Tuần sau chúng tôi sắp thi rồi.
4. Cơm sắp nấu xong rồi.
08

Mini Speaking – Tiến độ học tập

Làm việc theo cặp. Hỏi nhau về tình hình học tập: đã học được gì, học như thế nào, có làm sai bài nào không và kỳ thi sắp tới.

  • 开学快一个月了,你学会什么了?
  • 你觉得汉语难还是英语难?
  • 你做错过什么题?
  • 什么时候考试?
  • 快要考试了,你准备好了吗?
09

Tự kiểm tra cuối bài

1. “考试” nghĩa là:
2. “Vở” = ?
3. Trong câu hỏi lựa chọn dùng:
4. Dịch: Bạn uống trà sữa hay cà phê?
5. Mẫu nào biểu thị “sắp xảy ra”?
6. Dịch: Tuần sau chúng tôi sắp thi rồi.
7. “错” nghĩa là:
8. Dịch: Bạn có nhìn thấy cặp sách của tôi không?
9. “笑” nghĩa là:
10. Dịch: Cơm sắp nấu xong rồi.
Chưa chấm