NEW HSK 2 · BÀI 11

我最喜欢吃中国菜

Wǒ zuì xǐhuan chī Zhōngguó cài

Tôi thích ăn món Trung Quốc nhất

Mục tiêu

Bài 11 học gì?

Hiểu và miêu tả tình trạng cơ thể, sức khỏe và bệnh.
Dùng trợ từ động thái để biểu thị sự tiếp diễn của hành động hoặc trạng thái.
Nắm phó từ mức độ để biểu thị mức độ cao nhất trong một phạm vi.
Luyện giao tiếp thực tế: đi khám bệnh, hỏi triệu chứng và dùng thuốc.
01

Từ vựng trọng tâm

#Chữ HánPinyinNghĩaNghe
1tóuđầu
2téngđau
3经常jīngchángthường xuyên
4dòngcử động, di chuyển
5zhetrợ từ chỉ sự tiếp diễn
6路上lùshangtrên đường
7mànchậm
8jìnvào
9yàothuốc
10身体shēntǐcơ thể, sức khỏe
11shílúc, thời điểm
12zuìnhất
13药店yàodiànhiệu thuốc
02

Nhận biết từ vựng

1. “疼” nghĩa là:


2. “药店” là:


3. “经常” nghĩa là:


4. “最” biểu thị:


03

Điền từ tương tác

1. 车多人多,你慢点儿开。

2. 他今天 不舒服,所以没来上课。

3. 我游泳游得很 ,但我跑步跑得很快。

4. A:星期天我 常跟朋友去踢球。 B:我也喜欢踢球,下次叫我一起去吧。

5. 昨天雪太大,公交车开得很慢,我到家 都快9点了。

04

Sắp xếp từ thành câu

05

Chữa câu sai

1. Sai: 教室的门着开。
2. Sai: 她穿白色的裙子着。
3. Sai: 我喜欢最吃中国菜。
06

Ngữ pháp trọng tâm

1. 动态助词“着”(1)

đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn. Phủ định: 没(有)+ V + 着.

那你在这儿坐着。
教室的门开着。
教室的门没开着。

2. 动态助词“着”(2)

Khi câu biểu thị sự tiếp diễn và có tân ngữ, tân ngữ đứng sau 着: V + 着 + O. Có thể hỏi bằng , 没有 hoặc dạng V+没+V+着.

现在路上车多,还下着雪。
她穿着白色的裙子。
陈天中没拿着咖啡。
教室的门开着吗?
白家月坐着没有?

3. 程度副词“最”

đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị một đặc điểm vượt trội nhất trong cùng một nhóm/phạm vi.

你最喜欢吃中国菜。
在我们家,爸爸最高。
你们班谁说中文说得最好?
07

Dịch Việt → Trung

1. Tôi đau đầu, không được khỏe lắm.
2. Cô ấy đang mặc váy màu trắng.
3. Tôi thích ăn món Trung Quốc nhất.
4. Cửa phòng học đang mở.
08

Mini Speaking – Đi khám bệnh

Làm việc theo cặp: một người đóng vai bác sĩ, một người đóng vai bệnh nhân. Bệnh nhân bị đau đầu; bác sĩ hỏi thời điểm bắt đầu đau, đã uống thuốc chưa, gần đây làm gì và đưa ra lời khuyên.

  • 你哪里不舒服?
  • 什么时候开始疼的?
  • 吃过药没有?
  • 你最近经常头疼吗?
  • 你应该好好休息 / 吃点儿药。
09

Tự kiểm tra cuối bài

1. “疼” nghĩa là:
2. “Hiệu thuốc” = ?
3. Trợ từ biểu thị trạng thái tiếp diễn là:
4. Dịch: Cửa phòng học đang mở.
5. “最” biểu thị:
6. Dịch: Tôi thích ăn món Trung Quốc nhất.
7. “身体” nghĩa là:
8. Dịch: Cô ấy đang mặc váy màu trắng.
9. “慢” nghĩa là:
10. Dịch: Tôi đau đầu, không được khỏe lắm.
Chưa chấm