NEW HSK 2 · BÀI 12

这里比北京冷多了

Zhèlǐ bǐ Běijīng lěng duō le

Ở đây lạnh hơn Bắc Kinh nhiều

Mục tiêu

Bài 12 học gì?

Hiểu và nói về thời tiết: nắng, nhiều mây, tuyết và độ lạnh.
Miêu tả sự khác nhau về trạng thái và cách thức của hành động.
Dùng câu so sánh với 多了 / 得多 để biểu thị chênh lệch lớn.
Luyện các dạng so sánh có bổ ngữ trạng thái và động từ mang tân ngữ.
01

Từ vựng trọng tâm

#Chữ HánPinyinNghĩaNghe
1事情shìqingsự việc, việc
2qíngtrời quang, nắng
3zhèngđang, đúng lúc đang
4外面wàimiànbên ngoài
5yīnâm u, nhiều mây
6从小cóngxiǎotừ nhỏ
7地铁dìtiětàu điện ngầm
8lóutòa nhà; tầng
9zhàntrạm, ga
10小时候xiǎoshíhouhồi nhỏ
11hǎorất, khá (phó từ)
02

Nhận biết từ vựng

1. “晴” nghĩa là:


2. “地铁” là:


3. “从小” nghĩa là:


4. “阴” dùng để miêu tả:


03

Điền từ tương tác

1. 你看,前边的那个人 高啊!

2. 今天的天气没有昨天好, 下着雨呢。

3. 对不起,公司这几天 很多,太忙了,所以忘了你的生日。

4. A:我 就爱动,经常跟朋友一起踢球、跑步。 B:所以你身体这么好!

5. A:小雪在做什么呢? B:快要考试了,她 看书呢。

04

Sắp xếp từ thành câu

05

Chữa câu sai

1. Sai: 我这里比北京多了冷。
2. Sai: 妈妈睡得比我晚得。
3. Sai: 他踢足球比我踢得好足球。
06

Ngữ pháp trọng tâm

1. 比较句(4):A 比 B + Adj + 多了 / 得多

多了 hoặc 得多 đứng sau tính từ để biểu thị mức chênh lệch lớn.

我这里比北京冷多了。
坐飞机比坐火车快得多。
他觉得红茶比绿茶好喝得多。

2. 比较句(5):Động từ + bổ ngữ trạng thái

Khi động từ có bổ ngữ trạng thái, có thể đặt trước hoặc sau động từ.

昨天比今天下得大。
妈妈比我睡得晚。
李文跑得比白家月快。

3. 比较句(6):Động từ có tân ngữ + bổ ngữ trạng thái

Khi động từ vừa có tân ngữ vừa có bổ ngữ trạng thái, có thể đưa tân ngữ lên trước hoặc lặp lại động từ. Với động từ ly hợp, cần lặp lại thành tố động từ.

你跑步跑得比我快。
白家月汉字写得比陈天中好。
他踢足球比我踢得好。
07

Dịch Việt → Trung

1. Ở đây lạnh hơn Bắc Kinh nhiều.
2. Đi máy bay nhanh hơn đi tàu hỏa rất nhiều.
3. Bạn chạy nhanh hơn tôi.
4. Mẹ ngủ muộn hơn tôi.
08

Mini Speaking – Thời tiết và so sánh

Làm việc theo cặp. Gọi điện hỏi thời tiết ở hai nơi khác nhau rồi so sánh. Cố gắng sử dụng từ mới và các cấu trúc 比……多了 / 得多.

  • 喂,你在做什么呢?
  • 你那里天气怎么样?
  • 今天晴还是阴?
  • 你那里比北京冷吗?
  • 这里比北京冷多了。
09

Tự kiểm tra cuối bài

1. “晴” nghĩa là:
2. “Tàu điện ngầm” = ?
3. Muốn nói chênh lệch lớn có thể dùng:
4. Dịch: Ở đây lạnh hơn Bắc Kinh nhiều.
5. “阴” nghĩa là:
6. Dịch: Đi máy bay nhanh hơn đi tàu hỏa rất nhiều.
7. “从小” nghĩa là:
8. Dịch: Bạn chạy nhanh hơn tôi.
9. “站” nghĩa là:
10. Dịch: Mẹ ngủ muộn hơn tôi.
Chưa chấm