NEW HSK 2 · BÀI 13

我们爱上中文课

Wǒmen ài shàng Zhōngwén kè

Chúng tôi yêu thích giờ học tiếng Trung

Mục tiêu

Bài 13 học gì?

Dùng câu so sánh để nói mức chênh lệch cụ thể giữa hai sự vật.
Dùng 一点儿 / 一些 sau tính từ để biểu thị chênh lệch nhỏ.
Nắm câu hai tân ngữ với các động từ như 拿、送、卖 + 给.
Luyện giao tiếp về Năm mới, tặng quà và mời bạn bè.
01

Từ vựng trọng tâm

#Chữ HánPinyinNghĩaNghe
1新年xīnniánNăm mới
2jiāodạy
3huāhoa
4希望xīwànghy vọng, mong
5上面shàngmiànphía trên, bề mặt
6洗手间xǐshǒujiānnhà vệ sinh
7里面lǐmiànbên trong
8nét (chữ); bút
9可能kěnéngcó thể, có lẽ
10上网shàngwǎnglên mạng
11那样nàyàngnhư thế, như vậy
12告诉gàosunói, cho biết
13bānlớp
02

Nhận biết từ vựng

1. “希望” nghĩa là:


2. “洗手间” là:


3. “上网” nghĩa là:


4. “班” nghĩa là:


03

Điền từ tương tác

1. 你们 有多少学生?

2. 妹妹喜欢 听歌、看电影。

3. 教室的门开着,但是 没有人。

4. A:小李呢?我找她有点儿事。 B: 去洗手间了。她回来后,我让她去找你。

5. A:姐姐,家月 我你已经接到她们了。谢谢你! B:不客气。

04

Sắp xếp từ thành câu

05

Chữa câu sai

1. Sai: 她拿一杯水给我拿。
2. Sai: 姐姐比我一点儿高。
3. Sai: 坐飞机比坐火车五个多小时快。
06

Ngữ pháp trọng tâm

1. 双宾语句(2)— Câu hai tân ngữ

Một số động từ như 拿、送、卖 kết hợp với có thể mang hai tân ngữ: tân ngữ thứ nhất thường chỉ người, tân ngữ thứ hai chỉ vật.

王老师喜欢花,就送给她花吧。
她拿给我一杯水。
他卖给我一本中文书。

2. 比较句(7)— Chênh lệch cụ thể

Trong câu so sánh với , cụm số từ + lượng từ đặt sau tính từ để cho biết mức chênh lệch cụ thể.

今天的词比昨天多了十个。
姐姐比我大三岁。
坐飞机比坐火车快五个多小时。

3. 比较句(8)— Chênh lệch nhỏ

一点儿 hoặc 一些 đứng sau tính từ để biểu thị mức khác biệt không lớn.

比我们一起买的那个本子贵一点儿。
姐姐比我高一点儿。
那间教室比这间大一些。
07

Dịch Việt → Trung

1. Cô Vương thích hoa, vậy hãy tặng cô ấy hoa nhé.
2. Chị gái lớn hơn tôi ba tuổi.
3. Chị gái cao hơn tôi một chút.
4. Tôi mua trên mạng, không đắt đến thế.
08

Mini Speaking – Tặng quà năm mới

Làm việc theo cặp. Năm mới sắp đến: hai người tặng quà cho nhau, có thể mời nhau đến nhà dự tiệc và cố gắng dùng từ vựng, câu hai tân ngữ và câu so sánh của bài.

  • 就要过新年了,我送你一个小礼物。
  • 谢谢!你送给我什么呢?
  • 这个本子比那个漂亮一点儿。
  • 我是在网上买的。
  • 希望你新年快乐!
09

Tự kiểm tra cuối bài

1. “希望” nghĩa là:
2. “Nhà vệ sinh” = ?
3. Biểu thị chênh lệch nhỏ dùng:
4. Dịch: Chị gái lớn hơn tôi ba tuổi.
5. “上网” nghĩa là:
6. Dịch: Chị gái cao hơn tôi một chút.
7. Trong câu “她拿给我一杯水”, tân ngữ chỉ người là:
8. Dịch: Cô Vương thích hoa, vậy hãy tặng cô ấy hoa nhé.
9. “班” nghĩa là:
10. Dịch: Tôi mua trên mạng, không đắt đến thế.
Chưa chấm