NEW HSK 2 · BÀI 14

一个人过年多没意思啊

Yí ge rén guònián duō méi yìsi a

Ăn Tết một mình thì buồn biết bao!

Mục tiêu

Bài 14 học gì?

Miêu tả sự tồn tại của người hoặc vật tại một địa điểm.
Sử dụng bổ ngữ xu hướng kép để biểu thị hướng vận động.
Dùng phó từ mức độ để biểu thị mức độ rất cao.
Luyện giao tiếp về nhà ở, hàng xóm, người thân và bạn bè.
01

Từ vựng trọng tâm

#Chữ HánPinyinNghĩaNghe
1zhànđứng
2bāotúi; gói, bọc
3过年guòniánăn Tết, đón năm mới
4没意思méi yìsichán, không thú vị
5wèivị (lượng từ kính trọng cho người)
6前面qiánmiànphía trước
7房子fángzinhà, căn nhà
8小孩儿xiǎoháirtrẻ con
9女孩儿nǚháirbé gái, cô gái
10xìnghọ; mang họ
11眼睛yǎnjingmắt
12跳舞tiàowǔnhảy, khiêu vũ
02

Nhận biết từ vựng

1. “没意思” nghĩa là:


2. “过年” nghĩa là:


3. “眼睛” là:


4. “位” là lượng từ:


03

Điền từ tương tác

1. 他儿子的 大大的,很漂亮。

2. 他已经几年没回国了,今年想回国

3. 我从小就跟老师学 ,学了十多年了。

4. A:请你介绍一下自己。 B:我 李,叫李明,是从上海来的。

5. A:您好!请问,就您一 吗? B:还有个朋友,他一来我们就点菜。

04

Sắp xếp từ thành câu

05

Chữa câu sai

1. Sai: 你家楼下一个人站着。
2. Sai: 楼不高,我们走去上吧。
3. Sai: 妈妈让我回来买一些菜。
06

Ngữ pháp trọng tâm

1. 存现句(2)— Câu tồn hiện với 着

Cấu trúc cơ bản: Địa điểm + Động từ + 着 + người/vật. Thành phần sau động từ thường là người hoặc vật chưa xác định.

你家楼下站着一个人。
爸爸手里拿着一杯咖啡。
那间教室里坐着不少学生。

2. 程度副词“多” — Phó từ mức độ 多

dùng trong câu cảm thán để nhấn mạnh mức độ rất cao.

你一个人在这儿多没意思啊!
我们一起去多好啊!
多好看啊!买这件吧。

3. 复合趋向补语 — Bổ ngữ xu hướng kép

Các động từ 上、下、进、出、回、过 kết hợp với 来、去, cùng với 起来, đặt sau động từ để biểu thị hướng vận động.

她经常跑上来找我玩。
楼不高,我们走上去吧。
一听到老师叫他的名字,他就站起来了。

Nếu có tân ngữ chỉ địa điểm, tân ngữ đặt trước 来/去: 同学们都走出教室去了。 Với tân ngữ chỉ sự vật, có thể đặt trước hoặc sau 来/去: 妈妈让我买回来一些菜。

07

Dịch Việt → Trung

1. Dưới lầu nhà bạn có một người đang đứng.
2. Ở đây một mình thì chán biết bao!
3. Tòa nhà không cao, chúng ta đi bộ lên nhé.
4. Cô bé thường chạy lên tìm tôi chơi.
08

Mini Speaking – Giúp bạn xem nhà

Làm việc theo cặp. Một người đang tìm nhà, người kia giới thiệu căn nhà và nói về ưu điểm, nhược điểm, hàng xóm và môi trường xung quanh. Cố gắng dùng cấu trúc tồn hiện và bổ ngữ xu hướng của bài.

  • 你帮我看看,这个房子怎么样?
  • 不错,房子很大,还有两个洗手间。
  • 房子前面站着几个人。
  • 楼下住着一家中国人。
  • 有时间你可以上来看看。
09

Tự kiểm tra cuối bài

1. “没意思” nghĩa là:
2. “Mắt” = ?
3. Cấu trúc câu tồn hiện trong bài là:
4. Dịch: Dưới lầu nhà bạn có một người đang đứng.
5. “位” dùng để:
6. Dịch: Ở đây một mình thì chán biết bao!
7. Trong “走上去”, “上去” là:
8. Dịch: Tòa nhà không cao, chúng ta đi bộ lên nhé.
9. “跳舞” nghĩa là:
10. Dịch: Cô bé thường chạy lên tìm tôi chơi.
Chưa chấm