Tôi muốn lại đi Trung Quốc một lần nữa
| # | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 姓名 | xìngmíng | họ tên | |
| 2 | 出国 | chūguó | ra nước ngoài | |
| 3 | 门票 | ménpiào | vé vào cửa | |
| 4 | 高中 | gāozhōng | trung học phổ thông | |
| 5 | 出门 | chūmén | ra khỏi nhà | |
| 6 | 路 | lù | đường | |
| 7 | 机场 | jīchǎng | sân bay | |
| 8 | 机票 | jīpiào | vé máy bay | |
| 9 | 飞 | fēi | bay | |
| 10 | 好像 | hǎoxiàng | hình như, có vẻ | |
| 11 | 鸟 | niǎo | chim | |
| 专名 | 颐和园 | Yíhé Yuán | Di Hòa Viên |
1. 小梅,你又要 多长时间?
2. 我记得这里的 不到10块钱,现在怎么这么贵了?
3. 儿子放学 上太冷了,你给他准备了什么东西啊?
4. A:你家的 是什么时候的? B:明天早上的,下午就到北京了。
5. 请你说一下他的 ,我看看有没有这个人。
Cấu trúc Động từ + số từ + lượng từ động lượng cho biết hành động xảy ra bao nhiêu lần. Các lượng từ thường gặp: 次、遍、下.
Khi động từ vừa có bổ ngữ số lần vừa có tân ngữ: nếu tân ngữ là đại từ nhân xưng, thường đặt trước bổ ngữ; nếu là danh từ chỉ sự vật, thường đặt sau bổ ngữ.
有 + số lượng có thể biểu thị một lượng đã đạt tới một mức nhất định.
Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về nơi đã từng đến, số lần đã đi, thời gian chuyến đi, hoạt động, món ăn và ấn tượng. Cố gắng dùng từ vựng và ngữ pháp của bài.