NEW HSK 2 · BÀI 15

我想再去一次中国

Wǒ xiǎng zài qù yí cì Zhōngguó

Tôi muốn lại đi Trung Quốc một lần nữa

Mục tiêu

Bài 15 học gì?

Nói về kế hoạch và trải nghiệm du lịch.
Dùng bổ ngữ số lần để biểu thị số lần hành động xảy ra.
Nắm vị trí của tân ngữ khi đi cùng bổ ngữ số lần.
Dùng câu “有”字句(2) để biểu thị số lượng đạt tới một mức nhất định.
01

Từ vựng trọng tâm

#Chữ HánPinyinNghĩaNghe
1姓名xìngmínghọ tên
2出国chūguóra nước ngoài
3门票ménpiàové vào cửa
4高中gāozhōngtrung học phổ thông
5出门chūménra khỏi nhà
6đường
7机场jīchǎngsân bay
8机票jīpiàové máy bay
9fēibay
10好像hǎoxiànghình như, có vẻ
11niǎochim
专名颐和园Yíhé YuánDi Hòa Viên
02

Nhận biết từ vựng

1. “机场” nghĩa là:


2. “门票” là:


3. “好像” nghĩa là:


4. “出国” nghĩa là:


03

Điền từ tương tác

1. 小梅,你又要 多长时间?

2. 我记得这里的 不到10块钱,现在怎么这么贵了?

3. 儿子放学 上太冷了,你给他准备了什么东西啊?

4. A:你家的 是什么时候的? B:明天早上的,下午就到北京了。

5. 请你说一下他的 ,我看看有没有这个人。

04

Sắp xếp từ thành câu

05

Chữa câu sai

1. Sai: 我两次去过北京。
2. Sai: 我三次看过这个电影。
3. Sai: 我每天三次吃药。
06

Ngữ pháp trọng tâm

1. 动量补语(1)— Bổ ngữ số lần

Cấu trúc Động từ + số từ + lượng từ động lượng cho biết hành động xảy ra bao nhiêu lần. Các lượng từ thường gặp: 次、遍、下.

我去过一次北京。
我来过北京两次。
李文见了梅同学两次。

2. 动量补语(2)— Vị trí của tân ngữ

Khi động từ vừa có bổ ngữ số lần vừa có tân ngữ: nếu tân ngữ là đại từ nhân xưng, thường đặt trước bổ ngữ; nếu là danh từ chỉ sự vật, thường đặt sau bổ ngữ.

因为我想再吃一次烤鸭,再喝一次奶茶。
我找过他一次。
李妮来过这儿两次。

3. “有”字句(2)— Biểu thị đạt tới số lượng

有 + số lượng có thể biểu thị một lượng đã đạt tới một mức nhất định.

飞北京的机票有8000块钱吗?
没有,现在机票便宜。
你男朋友有一米九吗?
07

Dịch Việt → Trung

1. Tôi muốn lại đi Trung Quốc một lần nữa.
2. Tôi đã từng đến Di Hòa Viên hai lần.
3. Mỗi ngày tôi uống thuốc ba lần.
4. Vé máy bay đi Bắc Kinh có đến 8.000 tệ không?
08

Mini Speaking – Kinh nghiệm du lịch

Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về nơi đã từng đến, số lần đã đi, thời gian chuyến đi, hoạt động, món ăn và ấn tượng. Cố gắng dùng từ vựng và ngữ pháp của bài.

  • 你去过中国吗?
  • 你去过几次?
  • 你去过哪些地方?
  • 你坐过几次飞机?
  • 你还想再去一次吗?
09

Tự kiểm tra cuối bài

1. “机场” nghĩa là:
2. “Vé máy bay” = ?
3. “次” trong “去过两次” là:
4. Dịch: Tôi muốn lại đi Trung Quốc một lần nữa.
5. “好像” nghĩa là:
6. Dịch: Tôi đã từng đến Di Hòa Viên hai lần.
7. “飞北京的机票有8000块钱吗?” dùng 有 để:
8. Dịch: Mỗi ngày tôi uống thuốc ba lần.
9. “出国” nghĩa là:
10. Dịch: Vé máy bay đi Bắc Kinh có đến 8.000 tệ không?
Chưa chấm