171 nhóm từ · Pinyin · Nghĩa, cách dùng và ví dụ tiếng Việt
Chọn nhóm từ để đọc bản dịch nghĩa, cách dùng và các ví dụ từ các bảng so sánh gốc. Dấu × được giữ theo tài liệu gốc; bản dịch bên dưới giúp hiểu ý của câu.
171 nhóm từ
Không tìm thấy nhóm phù hợp. Hãy thử một từ ngắn hơn hoặc bỏ dấu.
一向 · 一直yíxiàng · yìzhíxưa nay vẫn, trước nay luôn / suốt, liên tục, vẫn luôn
一向
yíxiàng
xưa nay vẫn, trước nay luôn
Phó từ
Nghĩa và cách dùng
Từ quá khứ đến hiện tại đều như vậy.
Sắc thái nhẹ hơn; dùng trong câu khẳng định và phủ định.
(Thời gian) + 一向 + động từ/tính từ. (×)
Ví dụ trong tài liệu
我一向不喜欢看电影。
Xưa nay tôi không thích xem phim.
对这种事情他一向不喜欢。
Anh ấy xưa nay không thích những chuyện như thế này.
× Cách dùng sai trong tài liệu
他今年一向强调质量第一。(×)
Năm nay anh ấy luôn nhấn mạnh chất lượng là hàng đầu. (×)
一直
yìzhí
suốt, liên tục, vẫn luôn
Phó từ
Nghĩa và cách dùng
Làm một việc trong một khoảng thời gian, nhấn mạnh không gián đoạn.
Phạm vi sử dụng rộng: quá khứ, tương lai; khẳng định và phủ định.
(Thời gian) + 一直 + động từ/tính từ.
Ví dụ trong tài liệu
上午开会他一直没说话。
Suốt cuộc họp sáng nay, anh ấy không nói gì.
他一直不爱参加集体活动。
Anh ấy vẫn luôn không thích tham gia hoạt động tập thể.
做 · 作zuò · zuòlàm, thực hiện / làm, tạo tác; dùng trong nhiều từ ghép
做
zuò
làm, thực hiện
Động từ
Nghĩa và cách dùng
Khẩu ngữ; thường chỉ việc chế tạo vật cụ thể.
Ví dụ trong tài liệu
他喜欢做菜。
Anh ấy thích nấu ăn.
做事情要讲究方法。
Làm việc phải chú trọng phương pháp.
作
zuò
làm, tạo tác; dùng trong nhiều từ ghép
Động từ
Nghĩa và cách dùng
Văn viết; thường dùng cho điều trừu tượng.
Thường tạo thành thành ngữ và danh từ: 工作 (công việc), 作业 (bài tập), 作息 (làm việc và nghỉ ngơi), 作为 (hành động, việc làm), 作风 (tác phong), 著作 (tác phẩm); 为非作歹 (làm điều xấu), 日出而作 (mặt trời mọc thì làm việc), 装模作样 (làm bộ làm tịch).
Ví dụ trong tài liệu
这次活动还需要多作宣传。
Hoạt động lần này còn cần tuyên truyền thêm.
今天的作业做完了吗?
Bài tập hôm nay đã làm xong chưa?
平时不认真考试不及格,你这是自作自受!
Ngày thường không chăm chỉ nên thi không đạt, đây là bạn tự làm tự chịu!
公正 · 公平gōngzhèng · gōngpíngcông chính, công tâm / công bằng
公正
gōngzhèng
công chính, công tâm
Tính từ
Nghĩa và cách dùng
Công bằng, chính trực, chính nghĩa; nhấn mạnh tôn trọng sự thật khách quan, bảo vệ lẽ phải, giữ vững nguyên tắc. Thường dùng trong xét xử vụ án, đánh giá con người hoặc sự việc.
Ví dụ trong tài liệu
您的评判并不公正,我不接受。
Sự phán xét của ông/bà không công tâm, tôi không chấp nhận.
法官应当公正地审判案件。
Thẩm phán cần xét xử vụ án một cách công tâm.
评论历史人物一定要客观、公正。
Đánh giá nhân vật lịch sử nhất định phải khách quan, công tâm.
公平
gōngpíng
công bằng
Tính từ
Nghĩa và cách dùng
Hợp tình hợp lý; không thiên về bên nào khi xử lý việc; nhấn mạnh cùng tiêu chuẩn với những người/sự việc khác nhau. Thường dùng về xử lý, đối đãi với người hoặc các mối quan hệ.
冷静 · 镇静lěngjìng · zhènjìngbình tĩnh, tỉnh táo / điềm tĩnh, trấn tĩnh
冷静
lěngjìng
bình tĩnh, tỉnh táo
Tính từ
Nghĩa và cách dùng
Thường tả nội tâm; nhấn mạnh giữ cảm xúc ổn định khi gặp việc, không quá kích động, giận dữ, căng thẳng, không hành động theo cảm tính; trái nghĩa là 冲动 — bốc đồng.
Ví dụ trong tài liệu
他是个很冷静的人。
Anh ấy là người rất bình tĩnh.
处理问题要冷静思考。
Giải quyết vấn đề cần suy nghĩ tỉnh táo.
请你冷静,不要冲动。
Bạn hãy bình tĩnh, đừng bốc đồng.
镇静
zhènjìng
điềm tĩnh, trấn tĩnh
Tính từ; động từ
Nghĩa và cách dùng
Tính từ: thường tả lời nói/hành vi; trong tình huống bị kích thích vẫn ổn định về cảm xúc và hành động, không sợ hãi, hoảng hốt; trái nghĩa là 慌乱 — hoảng loạn.
Động từ: làm ai bình tĩnh, không căng thẳng; 镇静 + danh từ (药/剂/作用: thuốc/chế phẩm/tác dụng).
Ví dụ trong tài liệu
这位老警察目光镇静,让人觉得十分安全。
Ánh mắt điềm tĩnh của người cảnh sát cao tuổi này khiến người ta thấy rất an tâm.
大家都跑了,只有他非常镇静,跟坏人谈判。
Mọi người đều bỏ chạy, chỉ anh ấy rất điềm tĩnh thương lượng với kẻ xấu.
他尽力镇静自己,让自己不要慌张。
Anh ấy cố trấn tĩnh bản thân, không để mình hoảng hốt.
奶奶这几天睡眠不好,晚上要吃镇静药。
Mấy ngày nay bà nội ngủ không ngon, buổi tối phải uống thuốc an thần.
改良 · 改善gǎiliáng · gǎishàncải tạo, cải tiến chất lượng / cải thiện
改良
gǎiliáng
cải tạo, cải tiến chất lượng
Động từ
Nghĩa và cách dùng
Thiên về sửa khuyết điểm riêng lẻ của sự vật để có chức năng mới hoặc được thay thế bằng sự vật mới.
Thường dùng cho giống cây trồng, đất, công cụ, chính trị, kỹ thuật sản xuất, v.v.
Ví dụ trong tài liệu
要提高产量就必须改良品种。
Muốn nâng cao sản lượng thì phải cải tạo giống.
种植这种作物可以改良土壤。
Trồng loại cây này có thể cải tạo đất.
改善
gǎishàn
cải thiện
Động từ
Nghĩa và cách dùng
Nhấn mạnh làm tình trạng vốn không tốt hoặc chưa tốt lắm trở nên hoàn thiện hơn; thường dùng cho sự vật trừu tượng như quan hệ, điều kiện, môi trường, cuộc sống.
Ví dụ trong tài liệu
工人的劳动条件得到了改善。
Điều kiện lao động của công nhân đã được cải thiện.
改善环境有利于人们的身体健康。
Cải thiện môi trường có lợi cho sức khỏe con người.
Giới từ: đối tượng thường không phải thứ bản thân sẵn có mà là các danh từ bên ngoài như luật, pháp quy, quy định, điểm thi; hành động phía sau thường cần trải qua phán đoán, suy luận.
Danh từ: tiền đề để đưa ra phán đoán: 有/没有 + 根据 (có/không có căn cứ).
Ví dụ trong tài liệu
根据学校的规定,他被开除了。
Theo quy định của trường, anh ấy bị đuổi học.
老师会根据考试分数分班。
Giáo viên sẽ chia lớp theo điểm thi.
根据交通法规,她负全责。
Theo luật giao thông, cô ấy chịu hoàn toàn trách nhiệm.
你这样说话没有根据。
Bạn nói như vậy không có căn cứ.
凭
píng
dựa vào, nhờ vào
Giới từ; liên từ
Nghĩa và cách dùng
Giới từ: đối tượng thường là giấy tờ, vé hoặc năng lực, ngoại hình, cảm giác, kinh nghiệm bản thân có.
Liên từ: dù điều kiện thế nào, kết quả cũng không thay đổi.
Đối tượng là người hoặc vật cụ thể dễ bị tổn thương: 爱护 + 生命/公物/孩子/环境 (sự sống/tài sản công/trẻ em/môi trường).
Ví dụ trong tài liệu
我们要爱护野生动物。
Chúng ta cần yêu quý và bảo vệ động vật hoang dã.
爱护环境,人人有责。
Giữ gìn môi trường là trách nhiệm của mọi người.
保护
bǎohù
bảo vệ
Động từ
Nghĩa và cách dùng
Chú trọng biện pháp và hành động cụ thể, thậm chí dùng vũ lực.
Đối tượng có thể là bản thân, người khác, sự vật cụ thể hoặc cảm nhận tâm lý, tình cảm trừu tượng: 保护 + 孩子/环境/视力/自尊心 (trẻ em/môi trường/thị lực/lòng tự trọng).